purifier
/'pjuərifaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho trong sạch, làm cho thanh khiết: Hành động loại bỏ những yếu tố xấu, tạp chất hoặc tội lỗi để trở nên tinh khiết hơn.
- Làm cho trong sáng: Hành động cải thiện, loại bỏ những sai sót để một thứ gì đó trở nên rõ ràng, thuần túy hơn.
- (Tôn giáo) Tẩy uế: Hành động nghi lễ nhằm xóa bỏ sự ô uế về mặt tinh thần hoặc nghi lễ.
- (Từ cũ) Lọc trong, lọc: Hành động vật lý nhằm tách các chất bẩn ra khỏi một chất lỏng để làm cho nó trong sạch.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre cherche à purifier l'âme des fidèles. (Vị linh mục tìm cách thanh tẩy tâm hồn của các tín hữu.)
- Les réformes visaient à purifier la langue française des anglicismes. (Các cuộc cải cách nhằm làm trong sáng tiếng Pháp khỏi các từ mượn tiếng Anh.)
- Avant la cérémonie, il faut purifier le lieu avec de l'eau bénite. (Trước buổi lễ, cần phải tẩy uế địa điểm bằng nước thánh.)
- Cette fontaine purifie l'eau grâce à un filtre à charbon. (Chiếc vòi nước này lọc nước nhờ một bộ lọc than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se purifier" (Động từ phản thân): Tự thanh lọc, tự làm cho mình trong sạch (về thể chất hoặc tinh thần).
- Il est allé se purifier dans la rivière sacrée. (Anh ấy đã đi tự thanh tẩy mình ở dòng sông thánh.)
Biến thể và từ liên quan
- Purification (danh từ giống cái): Sự thanh lọc, sự tẩy uế.
- La purification de l'eau est essentielle pour la santé publique. (Việc thanh lọc nước là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
- Purificateur (tính từ & danh từ giống đực): Có tính chất thanh lọc; máy lọc, thiết bị lọc.
- un appareil purificateur d'air (một máy lọc không khí)
- Pur (tính từ): Tinh khiết, trong sạch.
- de l'eau pure (nước tinh khiết)
Từ đồng nghĩa
- Nettoyer: Làm sạch (nghĩa tổng quát về vệ sinh).
- Assainir: Cải tạo, làm cho lành mạnh (thường dùng cho môi trường, tài chính).
- Épurer: Thanh lọc, tinh chế (thường dùng trong hóa học, chính trị, ngôn ngữ).
- Décontaminer: Khử nhiễm, khử trùng (loại bỏ chất độc hại, phóng xạ).
Thành ngữ liên quan
- Purifier son coeur (Làm cho cõi lòng thanh khiết): Một cách diễn đạt văn học hoặc tôn giáo, chỉ việc thanh lọc tâm hồn khỏi những ý nghĩ xấu.
- La méditation l'aide à purifier son coeur. (Thiền định giúp anh ấy làm cho cõi lòng thanh khiết.)
ngoại động từ
- (văn học) làm cho trong sạch, làm cho thanh khiết
- Purifier son coeurlàm cho cõi lòng thanh khiết
- làm cho trong sáng
- Purifier une languelàm cho một ngôn ngữ được trong sáng
- (tôn giáo) tẩy uế
- (từ cũ, nghĩa cũ) lọc trong, lọc
- Purifier l'eaulọc nước