infectivity

/in'fekʃəsnis/ Cách viết khác : (infectiveness) /in'fektivnis/ (infectivity) /,inkek'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
infectivity

The doctor explained the infectivity of the common cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lây nhiễm: Mức độ hoặc khả năng một tác nhân gây bệnh (như vi-rút, vi khuẩn) có thể xâm nhập, nhân lên lây lan từ một vật chủ này sang vật chủ khác.
    • Tính nhiễm trùng: Khả năng gây nhiễm trùng của một vi sinh vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infectivity of the new virus variant is being studied. (Tính lây nhiễm của biến thể vi-rút mới đang được nghiên cứu.)
    • High infectivity does not always mean high severity of disease. (Tính lây nhiễm cao không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với mức độ nghiêm trọng cao của bệnh.)
    • Scientists measure the infectivity of a pathogen in laboratory conditions. (Các nhà khoa học đo lường tính lây nhiễm của một mầm bệnh trong điều kiện phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Basic reproduction number (R0)": Một khái niệm dịch tễ học định lượng mức độ lây nhiễm, cho biết số ca nhiễm thứ cấp trung bình do một ca nhiễm gây ra trong một quần thể chưa miễn dịch.

    • The R0 value is a key metric for understanding a pathogen's infectivity. (Giá trị R0 một chỉ số quan trọng để hiểu tính lây nhiễm của mầm bệnh.)
  • Trong bối cảnh so sánh: Thường được dùng để so sánh khả năng lây lan giữa các chủng hoặc loại mầm bệnh khác nhau.

    • The infectivity of influenza is generally higher than that of the common cold. (Tính lây nhiễm của cúm thường cao hơn so với cảm lạnh thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Infectiousness (n): Tính lây nhiễm (thường dùng thay thế cho "infectivity" trong ngữ cảnh thông thường).

    • The infectiousness of the disease led to a rapid outbreak. (Tính lây nhiễm của bệnh đã dẫn đến một đợt bùng phát nhanh chóng.)
  • Infective (adj): khả năng gây nhiễm trùng.

    • The patient is still infective and should be isolated. (Bệnh nhân vẫn khả năng lây nhiễm nên được cách ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Transmissibility (n): Khả năng lây truyền.
  • Contagiousness (n): Tính lây lan (thường nhấn mạnh khả năng lây từ người sang người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "infectivity")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infectivity")

infectivity

The doctor explained the infectivity of the common cold.

danh từ
  1. tính lây, tính nhiễm
  2. (y học) tính nhiễm trùng; tính lây nhiễm
  3. tính dễ lan truyền, tính dễ lây