infermentescible
Học thuậtThân thiện
Une substance infermentescible reste stable dans un récipient de laboratoire.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể lên men: Mô tả một chất hoặc vật liệu không có khả năng trải qua quá trình lên men, tức là không bị biến đổi bởi các vi sinh vật (như nấm men, vi khuẩn) trong điều kiện thích hợp để tạo ra các sản phẩm như rượu, axit, hoặc khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alcool à 90° est considéré comme infermentescible. (Cồn 90 độ được coi là không thể lên men.)
- Cette substance chimique est infermentescible, elle ne se transformera pas en vin. (Chất hóa học này không thể lên men, nó sẽ không biến thành rượu vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật như hóa học, sinh học, công nghệ thực phẩm và dược phẩm để mô tả đặc tính ổn định của một chất.
- Les conservateurs rendent le produit infermentescible. (Các chất bảo quản làm cho sản phẩm không thể lên men.)
Biến thể và từ gần giống
- Fermentescible (adj): Có thể lên men. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp.
- Le jus de raisin est fermentescible. (Nước ép nho có thể lên men.)
Từ đồng nghĩa
- Non fermentescible: Không thể lên men (cách diễn đạt khác, có thể phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
- Stable: Ổn định (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng trong ngữ cảnh này).
- Inaltérable: Không bị biến chất (nhấn mạnh tính không thay đổi, có thể bao hàm ý không lên men).
Une substance infermentescible reste stable dans un récipient de laboratoire.
tính từ
- không thể lên men
- Substance infermentesciblechất không thể lên men