infernal machine

/in'fə:nlmə'ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mìn gài bẫy, quả bom gài bẫy: Một thiết bị nổ được chế tạo ngụy trang để phát nổ khi nạn nhân vô tình kích hoạt hoặc vào một thời điểm định trước, thường nhằm mục đích ám sát hoặc khủng bố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police discovered an infernal machine hidden in a briefcase near the embassy. (Cảnh sát phát hiện một quả bom gài bẫy được giấu trong một chiếc cặp gần tòa đại sứ.)
    • The assassination attempt involved an infernal machine placed under the carriage. (Âm mưu ám sát liên quan đến một quả mìn gài bẫy được đặt dưới xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant an infernal machine": đặt/giấu một quả bom gài bẫy.

    • The terrorists planned to plant an infernal machine at the railway station. (Những kẻ khủng bố đã lên kế hoạch đặt một quả bom gài bẫy tại nhà ga.)
  • "to be the victim of an infernal machine": nạn nhân của một quả bom gài bẫy.

    • The general was the victim of an infernal machine hidden in his own office. (Vị tướng đã là nạn nhân của một quả bom gài bẫy được giấu trong chính văn phòng của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Booby trap (n): bẫy mìn, vật nổ gài bẫy. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại bẫy không phải bằng chất nổ).
  • Time bomb (n): bom hẹn giờ. (Một loại "infernal machine" cụ thể được kích hoạt bằng chế thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • Booby-trap bomb: bom gài bẫy.
  • Hidden explosive: chất nổ được giấu kín.
Lưu ý về cách dùng
  • "Infernal machine" một thuật ngữ cổ, thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc báo chí để mô tả các thiết bị nổ ngụy trang, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, các thuật ngữ như "booby trap" hoặc "improvised explosive device (IED)" thường được dùng phổ biến hơn trong các bối cảnh tương tự.
danh từ
  1. quả mìn gài bẫy, quả bom gài bẫy