infernality

/,infə:'næliti/
Học thuật
Thân thiện
infernality

A dark, twisted landscape embodies the infernality of the concept.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất địa ngục: Trạng thái hoặc đặc điểm giống như địa ngục, liên quan đến sự đau khổ, hỗn loạn, hoặc hình phạt khủng khiếp.
    • Tính chất quỷ quái: Bản chất ác độc, xảo quyệt hoặc đáng sợ như ma quỷ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infernality of the scene was overwhelming, with flames and screams everywhere. (Tính chất địa ngục của cảnh tượng thật choáng ngợp, với ngọn lửa tiếng la hét khắp nơi.)
    • He was shocked by the infernality of the villain's schemes. (Anh ấy bị sốc bởi tính chất quỷ quái trong những âm mưu của kẻ phản diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer infernality of it all": dùng để nhấn mạnh mức độ khủng khiếp, địa ngục của một tình huống hay sự việc.
    • The survivors could not forget the sheer infernality of the battle. (Những người sống sót không thể quên được tính chất địa ngục thuần túy của trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Infernal (adj): thuộc về địa ngục, quỷ quái; (thông tục) rất khó chịu, đáng ghét.
    • They faced infernal difficulties during the expedition. (Họ đối mặt với những khó khăn khủng khiếp trong chuyến thám hiểm.)
  • Infernally (adv): một cách quỷ quái, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh).
    • The task was infernally complicated. (Nhiệm vụ đó phức tạp một cách quỷ quái.)
Từ đồng nghĩa
  • Hellishness: tính chất địa ngục.
  • Diabolical nature: bản chất quỷ quái, ma quỷ.
  • Fiendishness: tính chất tàn ác, quỷ quyệt.
Lưu ý
  • "Infernality" một danh từ ít phổ biến, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả những điều cực kỳ tiêu cực, kinh khủng hoặc ác độc.
  • Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ hình tượng, không phù hợp cho ngữ cảnh thông thường, hàng ngày.
infernality

A dark, twisted landscape embodies the infernality of the concept.

danh từ
  1. tính chất địa ngục
  2. tính chất quỷ quái