infidèlement

Học thuật
Thân thiện
infidèlement

Il a traduit le texte infidèlement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không trung thành, một cách phản bội: "infidèlement" mô tả cách thức của một hành động được thực hiện thiếu sự trung thành, sự trung thực hoặc sự gắn bó với một người, một nguyên tắc, hoặc một bản gốc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a traduit le texte infidèlement, en changeant le sens original. (Anh ấy đã dịch văn bản một cách không trung thành, thay đổi ý nghĩa gốc.)
    • Elle a rapporté ses paroles infidèlement. ( ấy đã thuật lại lời nói của anh ta một cách sai lệch/không trung thực.)
    • Le serviteur a agi infidèlement envers son maître. (Người đầy tớ đã hành động một cách phản bội đối với chủ nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phê bình: Thường dùng để chỉ một bản dịch, một bản tường thuật, hoặc một sự diễn giải không bám sát, không tôn trọng nguyên tác hoặc sự thật.
    • Ce portrait le représente infidèlement. (Bức chân dung này miêu tả anh ấy một cách không đúng với thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Infidèle (tính từ): không trung thành, phản bội; không chính xác, sai lệch.
    • un ami infidèle (một người bạn không trung thành)
    • une traduction infidèle (một bản dịch không sát nghĩa)
  • Infidélité (danh từ): sự không trung thành, sự phản bội; sự thiếu chính xác.
    • l'infidélité d'un partenaire (sự không chung thủy của một người bạn đời)
Từ đồng nghĩa
  • Traîtreusement: một cách phản bội.
  • Incorrectement: một cách không chính xác.
  • Faussement: một cách sai lầm, một cách giả dối.
Từ trái nghĩa
  • Fidèlement: một cách trung thành, một cách trung thực.
  • Loyalement: một cách trung thành, một cách ngay thẳng.
  • Correctement: một cách chính xác.
infidèlement

Il a traduit le texte infidèlement.

phó từ
  1. không trung thành

Từ trái nghĩa