fidèlement

Học thuật
Thân thiện
fidèlement

Le chien attend fidèlement son maître devant la porte.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách trung thành, một cách chung thủy: Diễn tả hành động được thực hiện với lòng trung thành, sự tận tụy không thay đổi đối với một người, một tổ chức, hoặc một nguyên tắc.
    • Một cách trung thực, một cách chính xác: Diễn tả việc sao chép, mô tả hoặc tuân theo một điều đó một cách chính xác, không sai lệch so với nguyên bản hoặc sự thật.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "một cách trung thành":

    • Il a servi son maître fidèlement pendant trente ans. (Ông ấy đã phục vụ chủ nhân của mình một cách trung thành trong ba mươi năm.)
    • Elle suit fidèlement les enseignements de sa religion. ( ấy tuân theo những lời dạy của tôn giáo mình một cách trung thành.)
  • Với nghĩa "một cách trung thực, chính xác":

    • Le traducteur a reproduit fidèlement le sens du texte original. (Người dịch đã tái hiện một cách trung thực ý nghĩa của văn bản gốc.)
    • Ce portrait la représente fidèlement. (Bức chân dung này mô tả ấy một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rapporter fidèlement les paroles de quelqu'un": Ghi lại/Thuật lại lời nói của ai đó một cách trung thực, nguyên văn.

    • Le journaliste a rapporté fidèlement les déclarations du président. (Nhà báo đã thuật lại một cách trung thực những tuyên bố của tổng thống.)
  • "Être fidèlement dévoué à une cause": Trung thành tận tụy với mộttưởng, một sự nghiệp.

    • Ils sont fidèlement dévoués à la défense de l'environnement. (Họ trung thành tận tụy với việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Fidèle (tính từ): trung thành, chung thủy; trung thực, chính xác.

    • un ami fidèle (một người bạn trung thành)
    • une copie fidèle (một bản sao chính xác)
  • Fidélité (danh từ): lòng trung thành, sự chung thủy; độ trung thực, độ chính xác.

    • la fidélité d'un chien (lòng trung thành của một chú chó)
    • la fidélité d'une traduction (độ trung thực của một bản dịch)
Từ đồng nghĩa
  • Loyalement: một cách trung thành, trung kiên.
  • Exactement: một cách chính xác, đúng đắn (nghĩa về độ chính xác).
  • Sincèrement: một cách chân thành (thường về cảm xúc, ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể liệt kê các cụm động từ thường đi kèm.) - Suivre fidèlement: tuân theo một cách trung thành/chính xác. - Reproduire fidèlement: tái tạo/sao chép một cách trung thực. - Servir fidèlement: phục vụ một cách trung thành.

Thành ngữ liên quan
  • Rendre fidèlement compte de quelque chose: Báo cáo/Trình bày lại một điều đó một cách trung thực đầy đủ.
    • Son devoir est de rendre fidèlement compte des événements. (Nhiệm vụ của anh tabáo cáo lại các sự kiện một cách trung thực.)
fidèlement

Le chien attend fidèlement son maître devant la porte.

phó từ
  1. trung thành; chung thủy
  2. trung thực, chính xác

Từ chứa "fidèlement"