infiltration
/,infil'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thấm, sự ngấm: Hành động của một chất lỏng hoặc khí từ từ thấm qua các lỗ nhỏ hoặc khoảng trống trong một vật liệu.
- (Y học) Sự thâm nhiễm, sự ngấm, sự tiêm ngấm: Sự tích tụ bất thường của chất lỏng, tế bào hoặc các chất khác trong các mô của cơ thể.
- Sự thâm nhập: Hành động xâm nhập một cách lén lút hoặc dần dần vào một tổ chức, địa điểm hoặc hệ thống để thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'infiltration de l'eau dans le sol est lente. (Sự thấm của nước vào đất rất chậm.)
- Le médecin a diagnostiqué une infiltration pulmonaire. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự thâm nhiễm phổi.)
- L'infiltration d'espions dans l'organisation a été découverte. (Sự thâm nhập của gián điệp vào tổ chức đã bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infiltration anesthésique": Sự tiêm ngấm thuốc tê (một kỹ thuật gây tê cục bộ).
- Le dentiste a utilisé une infiltration anesthésique. (Nha sĩ đã sử dụng kỹ thuật tiêm ngấm thuốc tê.)
"Infiltration d'idées": Sự thâm nhập của các tư tưởng.
- L'infiltration des idées modernes a changé la société. (Sự thâm nhập của những tư tưởng hiện đại đã thay đổi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Infiltrer (động từ): Thấm vào, thâm nhập.
- L'eau s'infiltre dans la cave. (Nước thấm vào tầng hầm.)
Infiltré, e (danh từ/tính từ): Người thâm nhập, kẻ đột nhập; bị thâm nhiễm.
- Un agent infiltré dans le réseau. (Một đặc vụ thâm nhập vào mạng lưới.)
Từ đồng nghĩa
- Pénétration: Sự thâm nhập, sự xâm nhập.
- Imprégnation: Sự thấm đẫm, sự tẩm.
- Incursion: Sự đột nhập (thường nhanh và quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan là động từ "infiltrer") - S'infiltrer dans: Thâm nhập vào, lẻn vào. - Ils se sont infiltrés dans la base ennemie. (Họ đã thâm nhập vào căn cứ địch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "infiltration")
danh từ giống cái
- sự thấm, sự ngấm
- (y học) sự thâm nhiễm, sự ngấm, sự tiêm ngấm
- Infiltration anesthésiquesự tiêm ngấm thuốc tê
- sự thâm nhập
- L'infiltration des idées modernessự thâm nhập của những tư tưỏng hiện đại