infiltration
/,infil'treiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thấm qua, sự rỉ qua: Quá trình một chất lỏng hoặc khí từ từ thấm qua một vật liệu hoặc môi trường xốp.
- Sự xâm nhập (quân sự/chính trị): Hành động bí mật đưa người hoặc nhóm nhỏ vào một khu vực, tổ chức, hoặc vị trí của đối phương để thu thập thông tin hoặc thực hiện các hoạt động bí mật.
- Sự thâm nhiễm (y học): Sự tích tụ bất thường của các chất (như chất lỏng, tế bào) trong các mô hoặc cơ quan của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The infiltration of water through the cracked wall caused damage. (Sự thấm nước qua bức tường nứt đã gây ra thiệt hại.)
- The spy's successful infiltration of the enemy headquarters provided crucial intelligence. (Sự xâm nhập thành công của điệp viên vào trụ sở địch đã cung cấp thông tin tình báo quan trọng.)
- The doctor diagnosed an infiltration of inflammatory cells in the lung tissue. (Bác sĩ chẩn đoán có sự thâm nhiễm của các tế bào viêm trong mô phổi.)
Các cách sử ánh cao
- "Covert infiltration": Sự xâm nhập bí mật, không bị phát hiện.
- The special forces carried out a covert infiltration under the cover of darkness. (Lực lượng đặc nhiệm đã thực hiện một cuộc xâm nhập bí mật dưới bóng tối.)
- "Political infiltration": Sự xâm nhập chính trị.
- The government was concerned about the political infiltration of extremist groups. (Chính phủ lo ngại về sự xâm nhập chính trị của các nhóm cực đoan.)
Biến thể và từ gần giống
- Infiltrate (động từ): Thấm vào, xâm nhập.
- Water can easily infiltrate the soil. (Nước có thể dễ dàng thấm vào đất.)
- The agent tried to infiltrate the criminal organization. (Điệp viên cố gắng xâm nhập vào tổ chức tội phạm.)
- Infiltrator (danh từ): Kẻ xâm nhập, người xâm nhập.
Từ đồng nghĩa
- Percolation (danh từ): Sự thấm lọc, thấm qua (thường dùng cho chất lỏng).
- Penetration (danh từ): Sự thâm nhập, xuyên thấu.
- Seepage (danh từ): Sự rỉ ra, thấm ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "infiltration". Hành động được diễn đạt bằng động từ "infiltrate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "infiltration".)
danh từ
- sự rỉ qua; vật rỉ qua
- (quân sự); (chính trị) sự xâm nhập từng tốp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) sự chuyển vận (quân và xe cộ) từng tốp (để tránh máy bay địch)
- (y học) sự thâm nhiễm