infiniment

Học thuật
Thân thiện
infiniment

Je regrette infiniment de ne pas pouvoir venir.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vô cùng, hết sức, vô hạn: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, cực kỳ của một tính từ, một động từ hoặc một phó từ khác. diễn tả một cái gì đó không thể đo lường được hoặcmức độ tối đa.
Ví dụ sử dụng
  • Bổ nghĩa cho tính từ:
    • Cette nouvelle est infiniment triste. (Tin này vô cùng buồn.)
    • Je vous suis infiniment reconnaissant. (Tôi hết sức biết ơn anh.)
  • Bổ nghĩa cho động từ:
    • Elle l'aimait infiniment. ( ấy đã yêu anh ta vô cùng.)
    • Je regrette infiniment votre départ. (Tôi hết sức tiếc cho sự ra đi của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học hoặc triết học: Được dùng để diễn tả khái niệm vô hạn, không giới hạn.
    • Un espace infiniment petit. (Một không gian vô cùng nhỏ / vô hạn nhỏ.)
    • La patience de la nature semble infiniment grande. (Sự kiên nhẫn của tự nhiên dường như vô cùng lớn / vô hạn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Infini, infinie (tính từ): vô tận, vô hạn.
    • L'univers est peut-être infini. (Vũ trụ có lẽvô tận.)
  • Infinité (danh từ giống cái): sự vô tận, số lượng vô cùng lớn.
    • Une infinité d'étoiles. (Một số lượng vô vàn các vì sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement: cực kỳ.
  • Immensément: vô cùng, mênh mông.
  • Passionnément: say mê, tha thiết (trong ngữ cảnh tình cảm).
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: nhẹ, một chút.
  • Modérément: ở mức độ vừa phải.
  • Finiment: (hiếm dùng) một cách giới hạn.
Thành ngữ liên quan
  • À l'infini: mãi mãi, đến vô tận.
    • Cette discussion pourrait continuer à l'infini. (Cuộc thảo luận này có thể tiếp tục mãi mãi.)
  • Infiniment mieux/plus/moins: tốt hơn/nhiều hơn/ít hơn rất nhiều.
    • Ce modèle est infiniment plus pratique. (Mẫu này thực tiện hơn rất nhiều.)
infiniment

Je regrette infiniment de ne pas pouvoir venir.

phó từ
  1. vô cùng, hết sức
    • Infiniment grand
      vô cùng lớn
    • Je regrette infiniment, mais...
      tôi hết sức tiếc, nhưng...