infinitif

Học thuật
Thân thiện
infinitif

L'élève écrit le verbe à l'infinitif au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Lối vô định: Trong ngữ pháp tiếng Pháp, "l'infinitif" là một dạng động từ không chia, không biến đổi theo ngôi, số hay thì. dạng cơ bản của động từ, thường được liệt kê trong từ điển.
    • Động từ nguyên thể: Đâythuật ngữ tương đương phổ biến trong tiếng Việt, chỉ dạng gốc của động từ.
  2. Tính từ:

    • Vô định: Dùng để mô tả một hình thái ngữ pháp không xác định về ngôi, số hoặc thì. Thường đi kèm với các danh từ như "forme" (hình thức), "mode" (thức), "proposition" (mệnh đề).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Lối vô định):

    • "Parler", "manger" et "dormir" sont à l'infinitif. ("Parler", "manger" "dormir" ở dạng nguyên thể / lối vô định.)
    • Il faut trouver l'infinitif de ce verbe conjugué. (Cần phải tìm dạng nguyên thể của động từ được chia này.)
  • Tính từ (Vô định):

    • La forme infinitive du verbe "aller" est "aller". (Dạng nguyên thể của động từ "aller" là "aller".)
    • Une proposition infinitive peut être sujet ou complément. (Một mệnh đề vô định có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • L'infinitif passé: Lối vô định quá khứ. Cấu trúc này diễn tả một hành động xảy ra trước hành động của động từ chính.

    • Je suis content d'avoir fini mon travail. (Tôi vui đã hoàn thành công việc của mình.)
  • L'infinitif présent: Lối vô định hiện tại. Đâydạng cơ bản phổ biến nhất.

    • Vouloir, c'est pouvoir. (Muốncó thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Infinitivement (trạng từ): Một cách vô định.
  • Proposition infinitive (cụm danh từ giống cái): Mệnh đề vô định. Đâymột cấu trúc cú pháp bắt đầu bằng một động từlối vô định, thường đứng sau các động từ tri giác (voir, entendre) hoặc một số động từ đặc biệt (laisser, faire).
Từ đồng nghĩa
  • Forme de base du verbe: Dạng cơ bản của động từ.
  • Mode impersonnel du verbe: Thức không ngôi của động từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ "infinitif" đâymột thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từthể kết hợp thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • À l'infini: Mãi mãi, vô tận (lưu ý: đâytừ "infini" khác nghĩa, có nghĩavô hạn).
    • Cette discussion pourrait durer à l'infini. (Cuộc thảo luận này có thể kéo dài mãi mãi.)
infinitif

L'élève écrit le verbe à l'infinitif au tableau.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) vô định
    • Proposition infinitive
      mệnh đề vô định
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối vô định
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) mệnh đề vô định

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infinitif"