infinitif

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) vô định
    • Proposition infinitive
      mệnh đề vô định
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) lối vô định
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) mệnh đề vô định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "infinitif"

infinitif
L'élève écrit le verbe à l'infinitif au tableau.