infinitive

/in'finitiv/
Học thuật
Thân thiện
infinitive

To learn a new language, it is important to study the infinitive of each verb.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Lối vô định, dạng nguyên thể: Dạng cơ bản của động từ, không bị chia theo ngôi, số hay thì. Trong tiếng Anh, thường được nhận biết bởi từ "to" đứng trước ( dụ: to go, to eat), nhưng cũng có thểdạng không "to" ( dụ: go, eat) trong một số cấu trúc nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "To be or not to be" is a famous infinitive. ("To be or not to be" một lối vô định nổi tiếng.)
    • The verb in its infinitive form is 'to run'. (Động từdạng nguyên thể của 'to run'.)
    • After modal verbs, we use the bare infinitive. (Sau động từ khuyết thiếu, chúng ta dùng nguyên thể không 'to'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bare infinitive" (Nguyên thể không 'to'): Được sử dụng sau các động từ khuyết thiếu (can, could, may, might, must, shall, should, will, would) một số động từ đặc biệt khác (như let, make, help - trong một số trường hợp).

    • She can swim very well. ( ấy có thể bơi rất giỏi.)
    • They let him leave early. (Họ để anh ấy rời đi sớm.)
  • "To-infinitive" (Nguyên thể 'to'): Dạng phổ biến nhất, được sử dụng trong nhiều chức năng ngữ pháp như làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.

    • To learn a new language is challenging. (Học một ngôn ngữ mới một thử thách.) - (Làm chủ ngữ)
    • I want to travel. (Tôi muốn đi du lịch.) - (Làm tân ngữ)
  • "Split infinitive": Khi một trạng từ được đặt giữa "to" động từ nguyên thể ( dụ: to quickly run). Mặc dù từng bị coi không đúng ngữ pháp, cách dùng này ngày nay được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt trong văn nói văn viết không trang trọng.

    • He decided to boldly go where no one had gone before. (Anh ấy quyết định mạnh dạn đi đến nơi chưa từng ai đặt chân tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Infinitive phrase (Cụm nguyên thể): Một nhóm từ bắt đầu bằng một động từ nguyên thể ( hoặc không 'to') bao gồm các bổ ngữ hoặc tân ngữ của . Cả cụm từ này hoạt động như một danh từ, tính từ hoặc trạng từ.
    • To finish the project on time is our goal. (Hoàn thành dự án đúng hạn mục tiêu của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Base form of the verb (Dạng cơ bản của động từ): Cách gọi khác, đặc biệt khi nói về dạng không 'to'.
  • Uninflected verb form (Dạng động từ không biến đổi): Nhấn mạnh đặc điểm không chia theo ngôi số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'infinitive' một thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ để tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'infinitive'.)

infinitive

To learn a new language, it is important to study the infinitive of each verb.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) vô định
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) lối vô định

Từ chứa "infinitive"