infirmarian

/,infə:məri/
Học thuật
Thân thiện
infirmarian

The infirmarian tends to the sick monk in the quiet cloister.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y tá (trong cơ sở tôn giáo): Một người, thường một tu hoặc nữ tu, nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe cho các thành viên trong cộng đồng tôn giáo của họ, chẳng hạn như trong tu viện, tu viện kín, hoặc trường học tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infirmarian was responsible for the health of all the monks in the monastery. (Vị y tá trong tu viện chịu trách nhiệm về sức khỏe của tất cả các nhà sư.)
    • She served as the convent's infirmarian for over twenty years. ( ấy đã phục vụ với tư cách y tá của tu viện trong hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The office of the infirmarian": Chức vụ hoặc phòng y tế của người phụ trách chăm sóc sức khỏe trong cộng đồng tôn giáo.
    • He was appointed to the office of the infirmarian. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ y tá của tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Infirmary (n): Bệnh , phòng y tế (đặc biệt trong các cơ sở như trường học, tu viện).
    • The sick monk was taken to the infirmary. (Nhà sư bị ốm được đưa đến bệnh .)
Từ đồng nghĩa
  • Monastic nurse: Y tá trong tu viện.
  • Sick-nurse (trong bối cảnh lịch sử/tôn giáo): Y tá chăm sóc người bệnh.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc trong các cộng đồng tôn giáo truyền thống (như Công giáo, Anh giáo). Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, từ "nurse" (y tá) được dùng phổ biến hơn.
infirmarian

The infirmarian tends to the sick monk in the quiet cloister.

danh từ
  1. y tá (cơ sở tôn giáo)