infixe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trung tố: Trong ngôn ngữ học, "infixe" là một hình vị (morpheme) được chèn vào bên trong một từ gốc để thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng ngữ pháp của từ đó. Đây là một trong các loại hình vị phụ gia (affixe), cùng với tiền tố (préfixe) và hậu tố (suffixe).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'infixe est moins courant en français que le préfixe ou le suffixe. (Trung tố ít phổ biến trong tiếng Pháp hơn tiền tố hoặc hậu tố.)
- En linguistique, on étudie comment un infixe peut modifier la racine d'un mot. (Trong ngôn ngữ học, người ta nghiên cứu cách một trung tố có thể biến đổi gốc của một từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'insertion d'un infixe": Việc chèn một trung tố.
- L'insertion d'un infixe peut créer une forme verbale intensive. (Việc chèn một trung tố có thể tạo ra một dạng động từ mang tính cường điệu.)
- "Mot à infixe": Từ có chứa trung tố.
- Certaines langues, comme l'arabe, ont de nombreux mots à infixe. (Một số ngôn ngữ, như tiếng Ả Rập, có nhiều từ chứa trung tố.)
Biến thể và từ gần giống
- Infixation (n.f): Sự trung tố hóa, quá trình hoặc hiện tượng chèn một trung tố vào từ.
- L'infixation est un procédé morphologique. (Sự trung tố hóa là một quy trình hình thái học.)
- Affixe (n.m): Hình vị phụ gia (bao gồm tiền tố, trung tố, hậu tố).
- Les infixes sont une sous-catégorie d'affixes. (Các trung tố là một tiểu loại của hình vị phụ gia.)
Từ đồng nghĩa
- Morphème interne: Hình vị bên trong. (Thuật ngữ mô tả chung, không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có liên quan chặt chẽ).
- Infixe không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác trong tiếng Pháp vì đây là một thuật ngữ chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "infixe" là danh từ chuyên ngành, không có cụm động từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infixe" vì đây là thuật ngữ học thuật.)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) trung tố