inflammability
/in,flæmə'biliti/ Cách viết khác : (inflammableness) /in'flæməblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ cháy: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật liệu khiến nó dễ bắt lửa và cháy nhanh.
- Tính dễ bị kích động: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Tính chất dễ bị kích thích, làm cho nổi giận hoặc phấn khích mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The high inflammability of gasoline requires careful handling. (Tính dễ cháy cao của xăng đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.)
- Scientists tested the material for its inflammability. (Các nhà khoa học đã kiểm tra tính dễ cháy của vật liệu.)
- The inflammability of his temper was well-known among his colleagues. (Tính dễ nổi nóng của anh ta được các đồng nghiệp biết rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Degree of inflammability": Mức độ dễ cháy.
- The safety data sheet lists the degree of inflammability for this chemical. (Bảng dữ liệu an toàn liệt kê mức độ dễ cháy của hóa chất này.)
"Test for inflammability": Kiểm tra tính dễ cháy.
- All new fabrics must undergo a test for inflammability. (Tất cả vải mới phải trải qua một bài kiểm tra tính dễ cháy.)
Biến thể và từ gần giống
Inflammable (adj): Dễ cháy, dễ bắt lửa. (Lưu ý: "Inflammable" có nghĩa giống "flammable", không phải nghĩa ngược lại).
- Warning: Inflammable materials! (Cảnh báo: Vật liệu dễ cháy!)
Inflammableness (n): Cách viết khác, đồng nghĩa với "inflammability".
Non-flammable / Non-inflammable (adj): Không cháy, khó cháy.
- This insulation is non-flammable. (Vật liệu cách nhiệt này không cháy.)
Từ đồng nghĩa
- Flammability (n): Tính dễ cháy. (Đây là từ phổ biến và thường được ưa dùng hơn trong các văn bản kỹ thuật để tránh nhầm lẫn với tiền tố "in-").
- Combustibility (n): Tính dễ cháy, khả năng cháy được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inflammability")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inflammability")
danh từ
- tính dễ cháy
- tính dễ bị khích động