inflammable

/in'fleitəbl/
tính từ
  1. dễ cháy
  2. dễ bị khích động
danh từ
  1. chất dễ cháy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inflammable"

Từ có nhắc đến "inflammable"

inflammable
The label clearly warns that the chemical is inflammable.