inflatable

/in'fleitəbl/
Học thuật
Thân thiện
inflatable

An inflatable boat floats on a calm lake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bơm phồng, có thể thổi phồng: Dùng để mô tả một vật được thiết kế để có thể chứa đầy không khí hoặc khí gas, thường bằng cách sử dụng máy bơm hoặc thổi hơi, từ đó tạo ra hình dạng cấu trúc của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We brought an inflatable mattress for our camping trip. (Chúng tôi mang theo một tấm nệm có thể bơm phồng cho chuyến đi cắm trại.)
    • The children were playing with a large inflatable castle in the garden. (Bọn trẻ đang chơi với một lâu đài có thể thổi phồng lớn trong vườn.)
    • For safety, each passenger must have an inflatable life jacket. ( lý do an toàn, mỗi hành khách phải một áo phao có thể bơm hơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inflatable" (danh từ hóa): Khi được sử dụng như một danh từ, từ này chỉ chính vật thể có thể bơm phồng đó.
    • We need to pack the inflatables for the beach party. (Chúng ta cần đóng gói các đồ có thể bơm hơi cho bữa tiệc trên bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflate (động từ): Bơm phồng, thổi phồng.
    • You need to inflate the balloon. (Bạn cần bơm phồng quả bóng bay.)
  • Inflation (danh từ): Sự bơm phồng; lạm phát (nghĩa kinh tế).
    • The inflation of the pool toy took five minutes. (Việc bơm phồng đồ chơi hồ bơi mất năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Pneumatic: (thuộc về) khí nén, chạy bằng khí nén (thường dùng cho công cụ, thường cứng hơn không phải lúc nào cũng dùng cho đồ chơi hay đồ dùng giải trí).
  • Air-filled: Chứa đầy không khí (mô tả trạng thái hơn khả năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "inflatable" đây tính từ. Các cụm động từ liên quan đến hành động bơm phồng thường dùng với động từ gốc "inflate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inflatable").

inflatable

An inflatable boat floats on a calm lake.

tính từ
  1. có thể bơm phồng, có thể thổi phồng

Từ tương tự