inflator
/in'fleitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái bơm: Một dụng cụ dùng để bơm không khí hoặc khí vào bên trong một vật gì đó, chẳng hạn như lốp xe, bóng bay hoặc phao.
- Người bơm phồng, người thổi phồng: (Nghĩa ẩn dụ) Người hoặc yếu tố làm tăng quy mô, mức độ hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó, thường là quá mức cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Dụng cụ):
- I used a bicycle tire inflator to fill my flat tire. (Tôi đã dùng một cái bơm lốp xe đạp để bơm chiếc lốp xẹp của mình.)
- The air mattress comes with a small electric inflator. (Chiếc đệm hơi đi kèm với một cái bơm điện nhỏ.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- He was seen as an inflator of rumors, always making stories bigger than they were. (Anh ta bị coi là người thổi phồng tin đồn, luôn làm cho các câu chuyện trở nên to tát hơn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Economic inflator": (Thuật ngữ kinh tế) Yếu tố hoặc chính sách dẫn đến sự gia tăng mức giá chung (lạm phát).
- Excessive government spending can act as an economic inflator. (Chi tiêu chính phủ quá mức có thể đóng vai trò như một yếu tố gây lạm phát kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflate (động từ): Bơm phồng, làm phồng lên; thổi phồng (sự thật, tầm quan trọng).
- Inflation (danh từ): Sự bơm phồng; (Kinh tế) Lạm phát.
- Inflatable (tính từ/danh từ): Có thể bơm phồng được; Đồ vật có thể bơm phồng (ví dụ: thuyền phao).
Từ đồng nghĩa
- Pump: Bơm, máy bơm (chỉ dụng cụ).
- Air pump: Bơm hơi, máy bơm khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "inflator" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "inflate") - Inflate with: Làm đầy bằng cách bơm (khí, không khí). - They inflated the life raft with a carbon dioxide cylinder. (Họ bơm phao cứu sinh bằng một bình khí carbon dioxide.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "inflator". Các thành ngữ thường dùng động từ "inflate") - To inflate one's ego: Làm cho ai đó trở nên kiêu ngạo, tự phụ. - The constant praise from his fans inflated his ego. (Những lời khen ngợi liên tục từ người hâm mộ đã thổi phồng cái tôi của anh ta.)
danh từ
- cái bơm
- người bơm phồng, người thổi phồng