inflectionless

/in'flekʃnlis/ Cách viết khác : (inflectionless) /in'flekʃnlis/
tính từ
  1. không chỗ cong, không góc cong
  2. (toán học) không uốn
  3. (âm nhạc) không chuyển điệu
  4. (ngôn ngữ học) không biến cách
inflectionless
The line on the graph is inflectionless.