inflexiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cương quyết, không nao núng: Diễn tả cách hành động một cách kiên định, cứng rắn, không thay đổi hoặc nhượng bộ trước áp lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a refusé inflexiblement toute négociation. (Anh ấy đã từ chối một cách cương quyết mọi cuộc đàm phán.)
- Elle s'est tenue à ses principes inflexiblement. (Cô ấy đã giữ vững các nguyên tắc của mình một cách không nao núng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'opposer inflexiblement à quelque chose": Chống lại điều gì đó một cách kiên quyết, không khoan nhượng.
- Le directeur s'oppose inflexiblement à cette réforme. (Giám đốc phản đối cuộc cải cách này một cách kiên quyết.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflexible (tính từ): Cứng rắn, cương quyết, không thể uốn nắn.
- Une règle inflexible. (Một quy tắc cứng nhắc.)
- Inflexibilité (danh từ): Tính cứng rắn, tính không thể lay chuyển.
- Faire preuve d'une grande inflexibilité. (Thể hiện sự cứng rắn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Fermement: Một cách vững vàng, kiên quyết.
- Résolument: Một cách kiên quyết, dứt khoát.
- Intransigeamment: Một cách không khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
- Flexiblement: Một cách linh hoạt, dễ uốn nắn.
- Mollement: Một cách mềm yếu, thiếu quyết tâm.