inflexiblement

Học thuật
Thân thiện
inflexiblement

Il suit inflexiblement les règles établies.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cương quyết, không nao núng: Diễn tả cách hành động một cách kiên định, cứng rắn, không thay đổi hoặc nhượng bộ trước áp lực hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a refusé inflexiblement toute négociation. (Anh ấy đã từ chối một cách cương quyết mọi cuộc đàm phán.)
    • Elle s'est tenue à ses principes inflexiblement. ( ấy đã giữ vững các nguyên tắc của mình một cách không nao núng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'opposer inflexiblement à quelque chose": Chống lại điều đó một cách kiên quyết, không khoan nhượng.
    • Le directeur s'oppose inflexiblement à cette réforme. (Giám đốc phản đối cuộc cải cách này một cách kiên quyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflexible (tính từ): Cứng rắn, cương quyết, không thể uốn nắn.
    • Une règle inflexible. (Một quy tắc cứng nhắc.)
  • Inflexibilité (danh từ): Tính cứng rắn, tính không thể lay chuyển.
    • Faire preuve d'une grande inflexibilité. (Thể hiện sự cứng rắn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermement: Một cách vững vàng, kiên quyết.
  • Résolument: Một cách kiên quyết, dứt khoát.
  • Intransigeamment: Một cách không khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
  • Flexiblement: Một cách linh hoạt, dễ uốn nắn.
  • Mollement: Một cách mềm yếu, thiếu quyết tâm.
inflexiblement

Il suit inflexiblement les règles établies.

phó từ
  1. cương quyết, không nao núng