inflexionnel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự biến tố, liên quan đến sự biến tố: "inflexionnel" là một tính từ trong ngôn ngữ học, dùng để mô tả các đặc điểm, hiện tượng hoặc quá trình liên quan đến sự thay đổi hình thái của từ (biến tố). Sự thay đổi này thường thể hiện các phạm trù ngữ pháp như thì, ngôi, số, cách, giống.
- Thuộc về điểm uốn (trong toán học): Trong toán học, đặc biệt là hình học vi phân, "inflexionnel" có thể mô tả các đặc tính liên quan đến điểm uốn của một đường cong.
Ví dụ sử dụng
Trong ngôn ngữ học:
- La morphologie inflexionnelle étudie les changements de forme des mots. (Hình thái học biến tố nghiên cứu sự thay đổi hình thức của từ.)
- Les langues à forte composante inflexionnelle, comme le latin, ont de nombreuses désinences. (Các ngôn ngữ có thành tố biến tố mạnh, như tiếng Latinh, có nhiều vĩ tố.)
Trong toán học:
- Le point où la courbure change de signe est un point inflexionnel. (Điểm mà độ cong đổi dấu là một điểm uốn.)
- On a calculé la tangente inflexionnelle de la courbe. (Người ta đã tính toán tiếp tuyến uốn của đường cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système inflexionnel": Hệ thống biến tố.
- Le français a un système inflexionnel moins complexe que l'allemand. (Tiếng Pháp có một hệ thống biến tố ít phức tạp hơn tiếng Đức.)
"Marque inflexionnelle": Dấu hiệu biến tố.
- La terminaison "-ons" dans "nous parlons" est une marque inflexionnelle. (Vĩ tố "-ons" trong "nous parlons" là một dấu hiệu biến tố.)
Biến thể và từ gần giống
Inflexion (danh từ giống cái): Sự biến tố (ngôn ngữ học); Điểm uốn, sự uốn cong (toán học, vật lý).
- Les inflexions de la voix peuvent exprimer différentes émotions. (Những sự biến điệu của giọng nói có thể biểu đạt các cảm xúc khác nhau.)
Inflexible (tính từ): Không thể uốn cong; cứng nhắc, không lay chuyển.
- Une règle inflexible. (Một quy tắc cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
- Morphologique (thuộc hình thái học): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung về cấu tạo từ.
- Conjugaison/Déclinaison (danh từ): Sự chia động từ/biến cách danh từ - là các hiện tượng biến tố cụ thể.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Tangente inflexionnelle (danh từ giống cái): Tiếp tuyến uốn (toán học).
- Pour trouver la tangente inflexionnelle, il faut d'abord identifier le point d'inflexion. (Để tìm tiếp tuyến uốn, trước tiên phải xác định điểm uốn.)
tính từ
- xem inflexion
- Tangente inflexionnelle(toán học) tiếp tuyến uốn