inflictor
/in'fliktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gây ra, người giáng xuống: Chỉ một người hoặc một thực thể chủ động gây ra điều gì đó tiêu cực, thường là đau đớn, tổn thất hoặc hình phạt cho người khác.
- Người bắt phải chịu: Chỉ một người hoặc một thực thể áp đặt, bắt buộc người khác phải chịu đựng một điều khó chịu, khổ sự hoặc sự trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The court saw him as the primary inflictor of emotional distress. (Tòa án xem anh ta là người gây ra chính sự đau khổ về tinh thần.)
- In the story, the dragon was the inflictor of great suffering upon the village. (Trong câu chuyện, con rồng là kẻ giáng xuống nỗi thống khổ lớn lên ngôi làng.)
- He was the inflictor of the harsh punishment. (Anh ta là người bắt họ phải chịu hình phạt khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The inflictor of pain": kẻ gây ra nỗi đau.
- The torturer was identified as the main inflictor of pain. (Kẻ tra tấn được xác định là người gây ra nỗi đau chính.)
- "Willing inflictor": người chủ tâm gây ra.
- He was no willing inflictor of suffering; he was just following orders. (Ông ấy không phải là người chủ tâm gây ra đau khổ; ông ấy chỉ tuân lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflict (động từ): gây ra, giáng xuống, bắt phải chịu.
- The storm inflicted severe damage on the coast. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho bờ biển.)
- Infliction (danh từ): sự gây ra, sự giáng xuống; điều gây đau khổ.
- The infliction of unnecessary suffering is cruel. (Việc gây ra đau khổ không cần thiết là tàn nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Perpetrator: thủ phạm, kẻ gây ra (tội ác, hành vi sai trái).
- Administrator: người thi hành, người thực hiện (thường dùng cho hình phạt một cách chính thức).
Từ trái nghĩa
- Alleviator: người làm giảm nhẹ, người xoa dịu.
- Benefactor: ân nhân, người làm việc thiện.
danh từ
- người nện, người giáng
- người bắt phải chịu (sự trừng phạt...)