infliximab
Định nghĩa
Danh từ: Infliximab là một loại thuốc sinh học, cụ thể là một kháng thể đơn dòng, được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn dịch. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế yếu tố hoại tử khối u (TNF), một protein gây viêm trong cơ thể. Infliximab thường được tiêm tĩnh mạch theo chu kỳ từ một đến ba tháng một lần.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Infliximab dạng tiêm truyền: Thuốc được pha loãng và truyền qua đường tĩnh mạch trong khoảng 2 giờ.
- Quá trình truyền infliximab cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện phản ứng dị ứng.
- Infliximab trong điều trị bệnh viêm ruột: Đây là một trong những chỉ định chính của thuốc.
- Việc sử dụng infliximab đã cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm loét đại tràng.
Biến thể và từ gần giống
- Infliximab (biệt dược Remicade): Tên thương mại phổ biến nhất của thuốc.
- Remicade là tên gọi khác của infliximab.
- Thuốc ức chế TNF: Nhóm thuốc mà infliximab thuộc về, bao gồm cả adalimumab và etanercept.
- Infliximab là một trong những thuốc ức chế TNF đầu tiên được phê duyệt.
Từ đồng nghĩa
- Kháng thể đơn dòng kháng TNF: Mô tả cơ chế hoạt động của infliximab.
- Thuốc sinh học: Phân loại dược phẩm của infliximab.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dùng infliximab: Hành động sử dụng thuốc.
- Bệnh nhân cần dùng infliximab theo đúng lịch trình.
- Truyền infliximab: Quy trình tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch.
- Nhân viên y tế sẽ truyền infliximab cho bệnh nhân trong vòng 2 giờ.
Thành ngữ liên quan
- Đáp ứng với infliximab: Phản ứng tích cực của cơ thể khi điều trị.
- Nhiều bệnh nhân có đáp ứng tốt với infliximab sau vài liều đầu tiên.
- Kháng infliximab: Tình trạng cơ thể không còn phản ứng với thuốc.
- Một số bệnh nhân phát triển kháng infliximab sau thời gian dài sử dụng.