inflorescence
/,inflɔ:'resns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kiểu phát hoa: Trong thực vật học, "inflorescence" chỉ cách thức sắp xếp và phân bố các hoa trên một trục chung của cây.
- Cụm hoa: "Inflorescence" cũng dùng để chỉ chính cụm hoa, tức là một nhóm hoa mọc cùng nhau trên một cành hoặc một cuống chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'inflorescence du tournesol est très caractéristique. (Kiểu phát hoa của cây hướng dương rất đặc trưng.)
- Cette plante produit une belle inflorescence en été. (Cây này ra một cụm hoa đẹp vào mùa hè.)
- Les botanistes étudient la structure de l'inflorescence. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của cụm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Inflorescence composée": cụm hoa kép, phát hoa kép (một cụm hoa trong đó mỗi đơn vị nhỏ lại là một cụm hoa nhỏ hơn).
- L'inflorescence composée est typique de la famille des Apiacées. (Cụm hoa kép là đặc trưng của họ Hoa tán.)
"Inflorescence en grappe": cụm hoa dạng chùm (các hoa có cuống dài mọc dọc theo một trục chính).
- Le lilas présente une inflorescence en grappe très parfumée. (Cây tử đinh hương có cụm hoa dạng chùm rất thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Inflorescentiel, inflorescentielle (tính từ): thuộc về cụm hoa, liên quan đến phát hoa.
- La structure inflorescentielle est complexe. (Cấu trúc liên quan đến cụm hoa rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Fructification (n.f): sự kết trái, quá trình hình thành quả (thường dùng sau giai đoạn ra hoa, nhưng có thể liên quan trong ngữ cảnh sinh sản của thực vật).
- Hampe florale (n.f): cành mang hoa, trục hoa (chỉ phần thân mang cụm hoa).
Các cụm từ liên quan
Port de l'inflorescence: dáng, thế của cụm hoa (cách cụm hoa được nâng đỡ và trình bày).
- Le port de l'inflorescence influence la pollinisation. (Dáng của cụm hoa ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn.)
Axe d'une inflorescence: trục của một cụm hoa (phần thân chính mà từ đó các hoa mọc ra).
- Les fleurs sont disposées le long de l'axe d'une inflorescence. (Các bông hoa được sắp xếp dọc theo trục của một cụm hoa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inflorescence" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) kiểu phát hoa
- cụm hoa