influencer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có ảnh hưởng: Một cá nhân, thường hoạt động trên mạng xã hội hoặc trong một lĩnh vực cụ thể, có khả năng tác động đến quyết định, hành vi hoặc ý kiến của một nhóm người theo dõi họ, đặc biệt trong các vấn đề như mua sắm, lối sống hoặc quan điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle est devenue une célèbre influenceuse mode sur Instagram. (Cô ấy đã trở thành một người có ảnh hưởng về thời trang nổi tiếng trên Instagram.)
- Les marques collaborent souvent avec des influenceurs pour promouvoir leurs produits. (Các thương hiệu thường cộng tác với những người có ảnh hưởng để quảng bá sản phẩm của họ.)
- Cet expert est un influenceur dans le domaine de la technologie. (Chuyên gia này là một người có ảnh hưởng trong lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Influenceur digital" / "Influenceuse digitale": người có ảnh hưởng kỹ thuật số (nhấn mạnh hoạt động chủ yếu trên nền tảng trực tuyến).
- Il travaille comme influenceur digital sur YouTube. (Anh ấy làm việc với tư cách là người có ảnh hưởng kỹ thuật số trên YouTube.)
"Micro-influenceur" / "Micro-influenceuse": người có ảnh hưởng cỡ nhỏ (có lượng người theo dõi ít hơn nhưng tương tác và độ tin cậy cao trong một cộng đồng chuyên biệt).
- Cette micro-influenceuse se spécialise dans la cuisine végétalienne. (Người có ảnh hưởng cỡ nhỏ này chuyên về ẩm thực thuần chay.)
Biến thể và từ gần giống
- Influencer (động từ, tiếng Anh gốc): gây ảnh hưởng, tác động. (Lưu ý: Từ này trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng như danh từ mượn từ tiếng Anh).
- Influence (danh từ, tiếng Pháp): ảnh hưởng, tầm ảnh hưởng.
- Son influence sur les jeunes est considérable. (Ảnh hưởng của anh ấy/cô ấy đối với giới trẻ là rất lớn.)
- Influent(e) (tính từ): có ảnh hưởng, có thế lực.
- C'est une personnalité très influente. (Đó là một nhân vật rất có ảnh hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Leader d'opinion: người dẫn dắt dư luận.
- Prescripteur / Prescriptrice: người định hướng (thường dùng trong tiếp thị).
- Personnalité publique: nhân vật công chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "influenceur" trong tiếng Pháp)
ngoại động từ
- ảnh hưởng đến
- Influencer les opinions de quelqu'unảnh hưởng đến ý kiến của ai