infographie

Học thuật
Thân thiện
infographie

Une étudiante crée une infographie pour son projet scolaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tin học đồ họa: Lĩnh vực khoa học kỹ thuật liên quan đến việc xử lý, tạo ra hiển thị hình ảnh bằng máy tính.
    • Tin học biểu đồ: Công nghệ sử dụng máy tính để tạo xửcác biểu đồ, sơ đồ hoặc hình ảnh minh họa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'infographie a révolutionné le monde du cinéma. (Tin học đồ họa đã cách mạng hóa thế giới điện ảnh.)
    • Il étudie l'infographie à l'université. (Anh ấy học tin học đồ họa ở trường đại học.)
    • Ce logiciel est spécialisé en infographie. (Phần mềm này chuyên về tin học đồ họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infographie interactive": tin học đồ họa tương tác.
    • Ce musée utilise l'infographie interactive pour ses expositions. (Bảo tàng này sử dụng tin học đồ họa tương tác cho các cuộc triển lãm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Infographe (n): Chuyên viên đồ họa, người làm trong lĩnh vực tin học đồ họa.

    • Elle travaille comme infographe dans un studio de jeux vidéo. ( ấy làm việc như một chuyên viên đồ họa trong một studio trò chơi điện tử.)
  • Infographique (adj): (Thuộc về) tin học đồ họa, tính chất đồ họa máy tính.

    • Une présentation infographique. (Một bài thuyết trình bằng đồ họa máy tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Graphisme informatique: đồ họa máy tính.
  • CAO (Conception Assistée par Ordinateur): thiết kế với sự hỗ trợ của máy tính (CAD).
infographie

Une étudiante crée une infographie pour son projet scolaire.

danh từ giống cái
  1. tin học đồ hoạ, tin học biểu đồ
    • infographie interactive
      tin học đồ hoạ tương tác