informateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người đưa tin, người cung cấp tin tức: Một người thu thập và truyền đạt thông tin, thường một cách không chính thức hoặc bí mật.
- (Luật học, pháp lý) Tên chỉ điểm: Một người cung cấp thông tin cho cảnh sát hoặc cơ quan điều tra, thường về các hoạt động bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã bảo vệ danh tính của người cung cấp tin cho mình.)
- (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ buôn lậu nhờ một tên chỉ điểm.)
- (Anh ta làm việc như một người cung cấp tin tình báo cho một cơ quan tình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Informateur privilégié": Nguồn tin đặc biệt, nguồn tin thân cận.
- Le ministre était un informateur privilégié du président. (Vị bộ trưởng là một nguồn tin đặc biệt của tổng thống.)
- Dans le contexte politique belge ou néerlandais, un informateur est une personne chargée d'explorer les possibilités de former une coalition gouvernementale après des élections. (Trong bối cảnh chính trị Bỉ hoặc Hà Lan, một "informateur" là người được giao nhiệm vụ thăm dò khả năng thành lập một liên minh chính phủ sau bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Informaticien (n.m): Chuyên gia tin học, kỹ sư máy tính. (LƯU Ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt ngữ âm).
- Information (n.f): Thông tin, tin tức.
- Informer (v): Thông báo, cung cấp thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Indicateur (n.m): Người chỉ điểm, người mách lẻo (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực).
- Source (n.f): Nguồn tin.
- Donneur d'alerte / Lanceur d'alerte (n.m): Người báo động, người tố cáo (thường vì lợi ích công cộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "informateur".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "informateur".
danh từ
- người đưa tin, người cung cấp tin tức
- (luật học, pháp lý) tên chỉ điểm