informational

/,infə'meinʃənl/
Học thuật
Thân thiện
informational

An informational poster hangs on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thông tin, liên quan đến thông tin: "Informational" mô tả tính chất của thứ đó chứa, cung cấp hoặc liên quan đến thông tin, dữ liệu hoặc kiến thức.
    • Mang tính chất tài liệu, cung cấp tin tức: "Informational" chỉ những thứ mục đích chính để thông báo, giải thích hoặc cung cấp kiến thức, thay vì mục đích giải trí hoặc thuyết phục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This brochure is purely informational; it doesn't try to sell you anything. (Tờ rơi này chỉ mang tính chất thông tin thuần túy; không cố gắng bán cho bạn bất cứ thứ .)
    • The website provides a lot of informational content about healthy eating. (Trang web cung cấp rất nhiều nội dung thông tin về ăn uống lành mạnh.)
    • We attended an informational meeting about the new company policies. (Chúng tôi đã tham dự một cuộc họp cung cấp thông tin về các chính sách mới của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Informational interview": một cuộc phỏng vấn mục đích chính để tìm hiểu thông tin về một ngành nghề, công ty hoặc con đường sự nghiệp, không phải để xin việc trực tiếp.

    • She scheduled an informational interview with a senior manager to learn more about the industry. ( ấy đã lên lịch một cuộc phỏng vấn thông tin với một quản lý cấp cao để tìm hiểu thêm về ngành.)
  • "Informational text": một loại văn bản phi hư cấu mục đích chính truyền tải thông tin về thế giới tự nhiên hoặc xã hội ( dụ: sách giáo khoa, bài báo khoa học, sách hướng dẫn).

    • Students need to learn how to analyze informational texts. (Học sinh cần học cách phân tích các văn bản thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Information (n): thông tin, tin tức, dữ liệu.

    • I need more information before making a decision. (Tôi cần thêm thông tin trước khi đưa ra quyết định.)
  • Informative (adj): cung cấp nhiều thông tin hữu ích, giàu thông tin.

    • The documentary was very informative. (Bộ phim tài liệu đó rất giàu thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Factual: dựa trên sự thật, tính chất sự thật.
  • Educational: mang tính giáo dục.
  • Instructional: mang tính hướng dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Entertaining: mang tính giải trí.
  • Persuasive: mang tính thuyết phục.
  • Fictional: hư cấu.
informational

An informational poster hangs on the classroom wall.

tính từ
  1. (thuộc) sự truyền tin, (thuộc) sự thông tin
  2. tin tức, tính chất tài liệu