informationnel

Học thuật
Thân thiện
informationnel

L'article présente un contenu informationnel clair et structuré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thông tin, liên quan đến thông tin: "Informationnel" mô tả những bản chấtthông tin, liên quan đến việc tạo ra, xử lý, truyền tải hoặc sử dụng thông tin.
    • Mang tính cung cấp thông tin: Chỉ những nội dung, hệ thống hoặc quy trình nhằm mục đích truyền đạt thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système informationnel de l'entreprise est très performant. (Hệ thống thông tin của doanh nghiệp rất hiệu quả.)
    • Ce document a une valeur purement informationnelle. (Tài liệu này giá trị thuần túy thông tin.)
    • Nous vivons dans une société informationnelle. (Chúng ta đang sống trong một xã hội thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capital informationnel": Vốn thông tin, tài sản thông tin.

    • La protection du capital informationnel est cruciale. (Việc bảo vệ vốn thông tinrất quan trọng.)
  • "Contenu informationnel": Nội dung thông tin, hàm lượng thông tin.

    • L'article scientifique a un contenu informationnel dense. (Bài báo khoa học hàm lượng thông tin dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Information (danh từ giống cái): Thông tin.

    • Chercher une information précise. (Tìm kiếm một thông tin chính xác.)
  • Informatique (tính từ/danh từ giống cái): (Thuộc về) Tin học, công nghệ thông tin.

    • Un outil informatique. (Một công cụ tin học.)
  • Informatiser (động từ): Tin học hóa.

    • Informatiser une procédure. (Tin học hóa một quy trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Documentaire: Mang tính tài liệu, giá trị cung cấp thông tin (trong một số ngữ cảnh).
  • Informatif: Cung cấp thông tin, tính thông tin (thường dùng cho nội dung cụ thể như bài báo, báo cáo).
Các cụm từ liên quan
  • Système informationnel: Hệ thống thông tin (tập hợp các thành phần thu thập, xử lý, lưu trữ phân phối thông tin).
  • Économie informationnelle: Nền kinh tế thông tin (nền kinh tế dựa chủ yếu vào việc tạo ra trao đổi thông tin/tri thức).
  • Surplus informationnel: Thặng dư thông tin, dư thừa thông tin.
informationnel

L'article présente un contenu informationnel clair et structuré.

tính từ
  1. thông tin