informatisation

Học thuật
Thân thiện
informatisation

L'entreprise a commencé l'informatisation de ses archives.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự áp dụng tin học, sự tin học hoá: Quá trình đưa công nghệ thông tin máy tính vào sử dụng rộng rãi trong các hoạt động kinh tế, quản lý, xã hội hoặc đời sống cá nhân, nhằm tự động hoá nâng cao hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'informatisation des services publics a amélioré l'efficacité. (Việc tin học hoá các dịch vụ công đã cải thiện hiệu quả.)
    • L'entreprise a investi dans l'informatisation de sa comptabilité. (Công ty đã đầu vào việc áp dụng tin học cho kế toán của mình.)
    • L'informatisation est un phénomène mondial. (Sự tin học hoá là một hiện tượng toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Informatisation de la société": sự tin học hoá xã hội.

    • L'informatisation de la société modifie nos habitudes de communication. (Sự tin học hoá xã hội đang thay đổi thói quen giao tiếp của chúng ta.)
  • "Processus d'informatisation": quá trình tin học hoá.

    • Le processus d'informatisation de l'administration est en cours. (Quá trình tin học hoá bộ máy hành chính đang được tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Informatiser (động từ): tin học hoá, áp dụng tin học vào.

    • Il faut informatiser ce service. (Cần phải tin học hoá bộ phận này.)
  • Informatique (danh từ giống cái): tin học, khoa học máy tính.

    • Elle étudie l'informatique. ( ấy học ngành tin học.)
Từ đồng nghĩa
  • Numérisation (danh từ giống cái): sự số hoá (thường chỉ việc chuyển đổi dữ liệu sang định dạng số, có thểmột phần của quá trình tin học hoá).
  • Automatisation (danh từ giống cái): sự tự động hoá (có thểkết quả của việc tin học hoá).
Các cụm từ liên quan
  • Politique d'informatisation: chính sách tin học hoá.

    • Le gouvernement a lancé une nouvelle politique d'informatisation. (Chính phủ đã đưa ra một chính sách tin học hoá mới.)
  • Plan d'informatisation: kế hoạch tin học hoá.

    • Ils ont établi un plan d'informatisation sur cinq ans. (Họ đã lập một kế hoạch tin học hoá trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với thường mang tính thuật ngữ hoặc hành chính.)

informatisation

L'entreprise a commencé l'informatisation de ses archives.

danh từ giống cái
  1. sự áp dụng tin học, sự tin học hoá