informercial
Định nghĩa
Danh từ: - Quảng cáo dài dạng phóng sự: "informercial" là một đoạn quảng cáo truyền hình được trình bày dưới dạng một phim tài liệu ngắn, thường kéo dài từ vài phút đến nửa giờ, nhằm giới thiệu và bán sản phẩm một cách chi tiết, giống như một chương trình thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Đoạn quảng cáo dạng phóng sự cho dụng cụ nhà bếp đã cho thấy nó có thể thái rau trong vài giây.)
- (Nhiều người nhầm một quảng cáo dạng phóng sự với một phim tài liệu thật vì cách trình bày chuyên nghiệp của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run an informercial": phát sóng một quảng cáo dạng phóng sự.
- The company decided to run an informercial during late-night television. (Công ty quyết định phát sóng một quảng cáo dạng phóng sự vào khung giờ truyền hình đêm khuya.)
Biến thể và từ gần giống
- Infomercial (cách viết khác): cũng có thể viết là "informercial" hoặc "infomercial", đều chỉ cùng một khái niệm.
- Commercial (danh từ): quảng cáo (ngắn hơn, thường 30-60 giây).
- The commercial for the new car was very catchy. (Quảng cáo cho chiếc xe mới rất hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Paid programming: chương trình trả tiền (một dạng quảng cáo dài trên truyền hình).
- Direct-response television (DRTV): quảng cáo truyền hình phản hồi trực tiếp (thường kèm số điện thoại để đặt hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pitch a product: quảng bá một sản phẩm (thường dùng trong informercial).
- The host pitched the skincare product enthusiastically during the informercial. (Người dẫn chương trình đã quảng bá sản phẩm chăm sóc da một cách nhiệt tình trong quảng cáo dạng phóng sự.)
Thành ngữ liên quan
- "As seen on TV": như đã thấy trên TV (thành ngữ thường xuất hiện trong các informercial để tăng uy tín).
- The product was marketed with the phrase "as seen on TV" in its informercial. (Sản phẩm được tiếp thị với cụm từ "như đã thấy trên TV" trong quảng cáo dạng phóng sự của nó.)