informing

informing

A witness is informing the police about the incident.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động cung cấp thông tin: "informing" chỉ hành động truyền đạt hoặc cung cấp thông tin cho ai đó.
    • Hành động tố giác: Trong bối cảnh pháp , "informing" có nghĩa cung cấp bằng chứng buộc tội cho một nhân viên thực thi pháp luật, thường để đổi lấy sự ưu ái.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "inform"):

    • Đang thông báo, đang cho biết: "informing" dạng hiện tại phân từ của động từ "inform", chỉ hành động đang diễn ra của việc thông báo hoặc cung cấp thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The act of informing the public is crucial during a crisis. (Hành động cung cấp thông tin cho công chúng rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.)
    • His informing led to the arrest of the criminal. (Hành động tố giác của anh ta đã dẫn đến việc bắt giữ tên tội phạm.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is informing the students about the new rules. ( ấy đang thông báo cho học sinh về các quy tắc mới.)
    • The article is informing readers of the latest developments. (Bài báo đang cung cấp thông tin cho độc giả về những diễn biến mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Informing against someone": tố cáo ai đó.

    • He was accused of informing against his former colleagues. (Anh ta bị buộc tội tố cáo các đồng nghiệp của mình.)
  • "Informing on someone": cung cấp thông tin về ai đó (thường bí mật).

    • The witness was paid for informing on the gang. (Nhân chứng đã được trả tiền cung cấp thông tin về băng đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inform (động từ): thông báo, cho biết.

    • Please inform us of any changes. (Vui lòng thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào.)
  • Information (danh từ): thông tin.

    • The information provided was very useful. (Thông tin được cung cấp rất hữu ích.)
  • Informer (danh từ): người tố giác, người cung cấp thông tin.

    • The informer was protected by the police. (Người tố giác đã được cảnh sát bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Telling: kể lại, nói cho biết.
  • Notifying: thông báo chính thức.
  • Reporting: báo cáo, tường trình.
  • Denouncing: tố cáo (thường mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Inform on: tố cáo, cung cấp thông tin về ai đó.

    • He was afraid to inform on his boss. (Anh ta sợ tố cáo sếp của mình.)
  • Inform of: thông báo về điều đó.

    • They informed us of the meeting time. (Họ đã thông báo cho chúng tôi về thời gian cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep someone informed: giữ cho ai đó được cập nhật thông tin.
    • Please keep me informed of any progress. (Vui lòng giữ cho tôi được cập nhật về bất kỳ tiến triển nào.)

Từ chứa "informing"

Từ có nhắc đến "informing"