infrahuman

Học thuật
Thân thiện
infrahuman

Infrahuman animals are studied by anthropologists to understand human evolution.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhóm động vật bậc thấp hơn con người trong quá trình tiến hóa: Chỉ những sinh vật đặc điểm hoặc vị trí tiến hóa được coi thấp kém hơn hoặc nguyên thủy hơn so với con người hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists study infrahuman primates to understand early human behavior. (Các nhà khoa học nghiên cứu các loài linh trưởng bậc thấp để hiểu hành vi của con người thời kỳ đầu.)
    • The fossil record shows a clear progression from infrahuman ancestors to modern humans. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy sự tiến triển rõ ràng từ các tổ tiên bậc thấp đến con người hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infrahuman conditions": Điều kiện sống bị coi thấp kém, không xứng với phẩm giá con người.

    • The prisoners were kept in infrahuman conditions. (Các nhân bị giam giữ trong những điều kiện sống thấp kém.)
  • Dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc đạo đức: Để thảo luận về sự phân biệt giữa con người các loài động vật khác, hoặc để chỉ trích việc đối xử với một nhóm người như thể họ không phải con người.

    • The regime's propaganda portrayed its enemies as infrahuman beings. (Tuyên truyền của chế độ đã miêu tả kẻ thù của họ như những sinh vật thấp kém.)
Biến thể từ gần giống
  • Subhuman (adj): Dưới mức con người, thấp kém hơn con người. (Từ này thường mang sắc thái mạnh hơn có thể dùng để miêu tả điều kiện hoặc hành vi phi nhân tính.)
  • Non-human (adj): Không phải con người. (Từ trung lập hơn, chỉ đơn giản không thuộc về loài người.)
Từ đồng nghĩa
  • Less than human: Thấp kém hơn con người.
  • Primitive: Nguyên thủy, sơ khai.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "infrahuman" ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về nhân chủng học, sinh học tiến hóa hoặc triết học.
  • Khi dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị ( dụ: "infrahuman conditions"), từ này mang tính chất phê phán mạnh mẽ, chỉ sự tàn bạo hoặc phủ nhận nhân tính. Cần thận trọng khi sử dụng.
infrahuman

Infrahuman animals are studied by anthropologists to understand human evolution.

Adjective
  1. thuộc nhóm động vật bậc thấp hơn con người trong quá trình tiến hóa