infranchissable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể vượt qua, không thể xuyên qua: "infranchissable" mô tả một chướng ngại vật, khoảng cách hoặc ranh giới cụ thể mà không thể đi qua hoặc vượt qua được.
- (Nghĩa bóng) Không thể khắc phục, không thể vượt qua: "infranchissable" cũng dùng để chỉ một trở ngại trừu tượng, khó khăn hoặc sự khác biệt quá lớn đến mức không thể vượt qua.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le fossé était trop large, il était infranchissable. (Con mương quá rộng, nó không thể vượt qua được.)
- Une frontière infranchissable sépare les deux pays. (Một biên giới không thể vượt qua ngăn cách hai quốc gia.)
- Il existe un fossé infranchissable entre leurs opinions. (Tồn tại một khoảng cách không thể vượt qua giữa quan điểm của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un obstacle infranchissable": một chướng ngại vật không thể vượt qua.
- La montagne représentait un obstacle infranchissable pour les voyageurs. (Ngọn núi là một chướng ngại vật không thể vượt qua đối với những lữ khách.)
"une limite infranchissable": một giới hạn không thể vượt qua.
- Ce score semble constituer une limite infranchissable. (Điểm số này dường như là một giới hạn không thể vượt qua.)
Biến thể và từ gần giống
Franchir (động từ): vượt qua, băng qua.
- Il a réussi à franchir la rivière à la nage. (Anh ấy đã thành công vượt qua con sông bằng cách bơi.)
Franchissable (tính từ): có thể vượt qua.
- La rivière est franchissable à gué à cet endroit. (Con sông có thể lội qua được ở chỗ này.)
Từ đồng nghĩa
- Insurmontable: không thể vượt qua, không thể khắc phục (thường dùng cho khó khăn trừu tượng).
- Impassable: không thể đi qua được (thường dùng cho đường xá, lối đi).
- Infaisable: không thể thực hiện được (thường dùng cho nhiệm vụ).
Từ trái nghĩa
- Franchissable: có thể vượt qua.
- Surmontable: có thể vượt qua, có thể khắc phục.
- Passable: có thể đi qua được.
tính từ
- không thể nhảy qua
- Barrière infranchissablerào không thể nhảy qua
- (nghĩa bóng) không thể vượt qua
- Difficulté infranchissablekhó khăn không thể vượt qua