infrarenal

/'infrə'ri:nəl/
Học thuật
Thân thiện
infrarenal

The surgeon carefully examined the infrarenal portion of the aorta.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dưới thận: Thuật ngữ giải phẫu học dùng để chỉ vị trí nằm phía dưới thận. Từ này thường mô tả các cấu trúc, mạch máu hoặc khu vực trong cơ thể nằmvùng thấp hơn so với thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon clamped the infrarenal aorta during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã kẹp động mạch chủ dưới thận trong ca mổ.)
    • An infrarenal aneurysm is located below the renal arteries. (Phình mạch dưới thận nằmphía dưới các động mạch thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các báo cáo y khoa, mô tả phẫu thuật hoặc giải phẫu bệnh để chỉ định vị trí chính xác.
    • The study focused on blood flow in the infrarenal segment. (Nghiên cứu tập trung vào dòng máuđoạn dưới thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Infra-: Tiền tố có nghĩa "dưới", "phía dưới" ( dụ: infrastructure - cơ sở hạ tầng, infrared - hồng ngoại).
  • Renal: Tính từ liên quan đến thận ( dụ: renal failure - suy thận).
Từ đồng nghĩa
  • Subrenal: Dưới thận (ít phổ biến hơn trong y văn tiếng Anh hiện đại).
Từ trái nghĩa
  • Suprarenal: Trên thận ( dụ: suprarenal gland - tuyến thượng thận).
infrarenal

The surgeon carefully examined the infrarenal portion of the aorta.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới thận