infrequence

/in'fri:kwəns/ Cách viết khác : (infrequency) /in'fri:kwənsi/
Học thuật
Thân thiện
infrequence

The infrequence of his visits made each one a special occasion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy ra: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc, sự kiện không diễn ra thường xuyên, với khoảng cách thời gian dài giữa các lần xuất hiện.
    • Sự không thường xuyên: Chỉ tính chất không liên tục, không theo một chu kỳ hay tần suất đều đặn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The infrequence of his visits made each one special. (Sự hiếm khi xảy ra trong những lần thăm của anh ấy khiến mỗi lần trở nên đặc biệt.)
    • We were concerned by the infrequence of communication from the remote team. (Chúng tôi lo ngại về sự không thường xuyên trong liên lạc từ nhómxa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with infrequence": một cách không thường xuyên.
    • The phenomenon occurs with such infrequence that it is hard to study. (Hiện tượng xảy ra với tần suất ít đến mức rất khó nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrequency (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "infrequence".
    • The infrequency of buses in this area is a problem. (Sự không thường xuyên của xe buýt trong khu vực này một vấn đề.)
  • Infrequent (tính từ): không thường xuyên, ít khi.
    • He is an infrequent visitor. (Anh ấy một vị khách hiếm khi đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Rarity: sự hiếm có, sự ít khi.
  • Sporadicity: tính chất thỉnh thoảng mới xảy ra, rải rác.
Từ trái nghĩa
  • Frequency: tần suất, sự thường xuyên.
  • Regularity: tính đều đặn, tính thường xuyên.
infrequence

The infrequence of his visits made each one a special occasion.

danh từ
  1. sự ít xảy ra, sự hiếm khi xảy ra, sự không thường xuyên

Từ gần giống