infructueusement

Học thuật
Thân thiện
infructueusement

Il a cherché infructueusement ses clés dans toute la maison.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách không kết quả, một cách vô ích, uổng công: "infructueusement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện không đạt được kết quả mong muốn, không sinh lợi ích hoặc không hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a cherché infructueusement ses clés pendant une heure. (Anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa của mình một cách vô ích suốt một tiếng đồng hồ.)
    • Les négociations se sont poursuivies infructueusement. (Các cuộc đàm phán đã tiếp diễn một cách không kết quả.)
    • J'ai essayé infructueusement de la convaincre. (Tôi đã cố gắng thuyết phục ấy một cách uổng công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháphoặc báo cáo để mô tả sự thất bại hoặc thiếu hiệu quả của một nỗ lực.
    • La police a enquêté infructueusement sur cette affaire. (Cảnh sát đã điều tra vụ việc này một cách không kết quả.)
Biến thể từ liên quan
  • Infructueux, infructueuse (tính từ): không kết quả, vô ích.
    • une tentative infructueuse (một nỗ lực không kết quả)
  • Fructueusement (phó từ, từ trái nghĩa): một cách kết quả, một cách hiệu quả.
    • travailler fructueusement (làm việc một cách hiệu quả)
Từ đồng nghĩa
  • En vain: vô ích, uổng công.
  • Sans succès: không thành công.
  • Inutilement: một cách vô ích.
Lưu ý sử dụng
  • "Infructueusement" là một phó từ, do đó luôn bổ nghĩa cho một động từ, một tính từ hoặc một phó từ khác để mô tả cách thức hành động diễn ra.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "en vain".
infructueusement

Il a cherché infructueusement ses clés dans toute la maison.

phó từ
  1. không kết quả, uổng công