infructueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách không kết quả, một cách vô ích, uổng công: "infructueusement" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện mà không đạt được kết quả mong muốn, không sinh lợi ích hoặc không có hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a cherché infructueusement ses clés pendant une heure. (Anh ấy đã tìm kiếm chìa khóa của mình một cách vô ích suốt một tiếng đồng hồ.)
- Les négociations se sont poursuivies infructueusement. (Các cuộc đàm phán đã tiếp diễn một cách không có kết quả.)
- J'ai essayé infructueusement de la convaincre. (Tôi đã cố gắng thuyết phục cô ấy một cách uổng công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng hoặc báo cáo: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo cáo để mô tả sự thất bại hoặc thiếu hiệu quả của một nỗ lực.
- La police a enquêté infructueusement sur cette affaire. (Cảnh sát đã điều tra vụ việc này một cách không có kết quả.)
Biến thể và từ liên quan
- Infructueux, infructueuse (tính từ): không kết quả, vô ích.
- une tentative infructueuse (một nỗ lực không có kết quả)
- Fructueusement (phó từ, từ trái nghĩa): một cách có kết quả, một cách hiệu quả.
- travailler fructueusement (làm việc một cách hiệu quả)
Từ đồng nghĩa
- En vain: vô ích, uổng công.
- Sans succès: không thành công.
- Inutilement: một cách vô ích.
Lưu ý sử dụng
- "Infructueusement" là một phó từ, do đó nó luôn bổ nghĩa cho một động từ, một tính từ hoặc một phó từ khác để mô tả cách thức hành động diễn ra.
- Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông dụng như "en vain".
phó từ
- không kết quả, uổng công