infundibular

/,infʌn'dibjulə/ Cách viết khác : (infundibulate) /,infʌn'dibjulit/
Học thuật
Thân thiện
infundibular

The geologist examined the infundibular rock formation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình phễu, hình loa kèn: "infundibular" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu dùng trong sinh học y học, để mô tả cấu trúc hoặc hình dạng của một bộ phận hình dáng giống như một cái phễu (phần trên rộng thu hẹp dần xuống dưới).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The infundibular stalk connects the pituitary gland to the hypothalamus. (Cuống phễu kết nối tuyến yên với vùng dưới đồi.)
    • Some flowers have an infundibular corolla to attract pollinators. (Một số loài hoa tràng hoa hình phễu để thu hút côn trùng thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc hình phễu trong cơ thể.

    • The infundibular region of the brain is crucial for hormone regulation. (Vùng phễu của não rất quan trọng cho việc điều hòa hormone.)
  • Trong thực vật học: Dùng để mô tả hình dạng của hoa hoặc các bộ phận thực vật.

    • Botanists noted the plant's infundibular leaves. (Các nhà thực vật học ghi nhận những chiếc hình phễu của cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Infundibulum (danh từ): Phễu, chỉ chính cấu trúc hình phễu.

    • The renal infundibulum funnels urine into the ureter. (Phễu thận dẫn nước tiểu vào niệu quản.)
  • Infundibulate (tính từ): Một biến thể khác của "infundibular", cùng nghĩa hình phễu.

Từ đồng nghĩa
  • Funnel-shaped: hình phễu (từ thông dụng hơn, ít chuyên môn).
  • Conical: Hình nón (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng nhấn mạnh hình nón hơn hình phễu rộng miệng).
infundibular

The geologist examined the infundibular rock formation.

tính từ
  1. hình phễu