infuscate
/in'fʌskit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm sẫm màu, làm tối đi: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên có màu tối hơn, thường là màu nâu hoặc xám sẫm. Nghĩa này thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là động vật học, để mô tả màu sắc của côn trùng.
- Làm mờ đi, che phủ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm cho thứ gì đó trở nên kém rõ ràng, như thể bị một lớp màn che phủ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The wings of the beetle are infuscated at the tips. (Đôi cánh của con bọ cánh cứng bị sẫm màu ở phần đầu cánh.)
- The ancient manuscript was infuscated by centuries of exposure to smoke. (Cuốn bản thảo cổ đã bị làm tối đi bởi hàng thế kỷ tiếp xúc với khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng tính từ: "infuscate" hoặc "infuscated": Được dùng như một tính từ trong văn phong khoa học, đặc biệt là động vật học và côn trùng học, để mô tả đặc điểm màu sắc.
- The species is identified by its infuscate wing veins. (Loài này được nhận dạng bởi các gân cánh có màu nâu sẫm.)
Biến thể và từ gần giống
- Infuscation (danh từ): Sự sẫm màu; vùng hoặc đốm có màu sẫm.
- The infuscation on the hindwings is a key identifying feature. (Vùng sẫm màu trên cánh sau là một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Darken: làm tối, làm đen lại.
- Obscure: làm mờ, che khuất.
- Shade: làm cho có bóng, làm tối một phần.
Từ trái nghĩa
- Brighten: làm sáng lên.
- Lighten: làm nhạt màu, làm sáng màu.
- Illuminate: chiếu sáng, làm rõ.
tính từ
- (động vật học) sẫm màu, nâu (cánh sâu bọ)