infuscate

/in'fʌskit/
Học thuật
Thân thiện
infuscate

The biologist observed the moth's wings infuscate as it matured.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sẫm màu, làm tối đi: Hành động làm cho một vật đó trở nên màu tối hơn, thường màu nâu hoặc xám sẫm. Nghĩa này thường được dùng trong các văn bản khoa học, đặc biệt động vật học, để mô tả màu sắc của côn trùng.
    • Làm mờ đi, che phủ: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm cho thứ đó trở nên kém rõ ràng, như thể bị một lớp màn che phủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The wings of the beetle are infuscated at the tips. (Đôi cánh của con bọ cánh cứng bị sẫm màuphần đầu cánh.)
    • The ancient manuscript was infuscated by centuries of exposure to smoke. (Cuốn bản thảo cổ đã bị làm tối đi bởi hàng thế kỷ tiếp xúc với khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ: "infuscate" hoặc "infuscated": Được dùng như một tính từ trong văn phong khoa học, đặc biệt động vật học côn trùng học, để mô tả đặc điểm màu sắc.
    • The species is identified by its infuscate wing veins. (Loài này được nhận dạng bởi các gân cánh màu nâu sẫm.)
Biến thể từ gần giống
  • Infuscation (danh từ): Sự sẫm màu; vùng hoặc đốm màu sẫm.
    • The infuscation on the hindwings is a key identifying feature. (Vùng sẫm màu trên cánh sau một đặc điểm nhận dạng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Darken: làm tối, làm đen lại.
  • Obscure: làm mờ, che khuất.
  • Shade: làm cho bóng, làm tối một phần.
Từ trái nghĩa
  • Brighten: làm sáng lên.
  • Lighten: làm nhạt màu, làm sáng màu.
  • Illuminate: chiếu sáng, làm .
infuscate

The biologist observed the moth's wings infuscate as it matured.

tính từ
  1. (động vật học) sẫm màu, nâu (cánh sâu bọ)