infusive

/in'fju:ziv/
Học thuật
Thân thiện
infusive

The speaker's infusive energy lifted the entire audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng truyền vào, tính chất thấm vào: "infusive" mô tả khả năng của một thứ đó (thường trừu tượng như tinh thần, cảm xúc) được truyền hoặc thấm vào một đối tượng khác.
    • Có thể gây ra, có thể tạo nên: Từ này cũng có thể chỉ việc khả năng tạo ra một trạng thái hoặc cảm xúc nào đó (như sự phấn khởi, sức sống) ở người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her speech was infusive of great enthusiasm among the team. (Bài phát biểu của ấy khả năng truyền sự nhiệt tình lớn lao vào đội ngũ.)
    • The leader's infusive energy revitalized the entire project. (Năng lượng tính chất truyền cảm của người lãnh đạo đã làm sống lại toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "infusive of": khả năng truyền vào, có thể gây ra (một cảm xúc, phẩm chất).
    • The new policy is infusive of hope for the community. (Chính sách mới khả năng truyền hy vọng cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Infuse (động từ): truyền vào, rót vào, thấm vào.

    • He tried to infuse confidence into his students. (Anh ấy cố gắng truyền sự tự tin vào các học sinh của mình.)
  • Infusion (danh từ): sự truyền vào, sự rót vào; sự bổ sung.

    • The company needs an infusion of new ideas. (Công ty cần một sự bổ sung những ý tưởng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspirational: truyền cảm hứng.
  • Stimulating: kích thích, khích lệ.
  • Invigorating: tiếp thêm sinh lực.
Lưu ý
  • Từ "infusive" một tính từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "inspirational" hoặc "invigorating" có thể được sử dụng phổ biến hơn. Nghĩa cốt lõi của luôn liên quan đến khái niệm "truyền vào" hoặc "gây ra" một phẩm chất nào đó.
infusive

The speaker's infusive energy lifted the entire audience.

tính từ
  1. có thể truyền (sự phấn khởi, sức sống...); có thể gây (phấn khởi...)

Từ gần giống