invasive

/in'veisiv/
Học thuật
Thân thiện
invasive

The invasive plant species spread quickly across the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xâm lấn, xâm nhập: Chỉ sự xâm nhập không mong muốn vào một khu vực, lãnh thổ hoặc không gian cá nhân, thường một cách từ từ trái phép.
    • Xâm phạm: Liên quan đến việc vi phạm quyền riêng tư hoặc can thiệp vào những điều được coi riêng tư.
    • (Y học) Xâm lấn: Mô tả một thủ thuật y tế đòi hỏi phải đưa dụng cụ vào cơ thể qua vết rạch hoặc chọc thủng, hoặc mô tả các tế bào bệnh xu hướng lan rộng vào các khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Chung):

    • The invasive weeds are taking over the garden. (Cỏ dại xâm lấn đang chiếm lấy khu vườn.)
    • Many people find security cameras in public places to be invasive. (Nhiều người thấy camera an ninhnơi công cộng xâm phạm.)
  • Tính từ (Y học):

    • Surgery is an invasive procedure. (Phẫu thuật một thủ thuật xâm lấn.)
    • The biopsy confirmed the presence of invasive cancer cells. (Sinh thiết xác nhận sự hiện diện của các tế bào ung thư xâm lấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invasive species": loài xâm lấn (sinh học).

    • The government is trying to control the spread of this invasive species. (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự lây lan của loài xâm lấn này.)
  • "invasive questioning": sự chất vấn xâm phạm (riêng tư).

    • The journalist's invasive questioning made the celebrity uncomfortable. (Những câu hỏi xâm phạm của phóng viên khiến người nổi tiếng cảm thấy khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Invasion (n): sự xâm lược, sự xâm nhập ồ ạt.

    • The country faced a military invasion. (Đất nước đối mặt với một cuộc xâm lược quân sự.)
  • Non-invasive (adj): không xâm lấn (đặc biệt trong y học).

    • Ultrasound is a non-invasive imaging technique. (Siêu âm một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Intrusive: xâm nhập, làm phiền.
  • Encroaching: lấn chiếm, xâm lấn (dần dần).
  • Trespassing: xâm phạm, vi phạm (đất đai, quyền riêng tư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'invasive' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'invade'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'invasive'.)

invasive

The invasive plant species spread quickly across the meadow.

tính từ
  1. xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn
  2. xâm phạm
  3. lan tràn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống