infusoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trùng cỏ: Một loại động vật nguyên sinh rất nhỏ, thường sống trong nước, đặc biệt là trong nước ngâm cỏ khô hoặc các chất hữu cơ đang phân hủy. Tên gọi này xuất phát từ việc chúng thường xuất hiện trong "nước truyền nhiễm" (infusion).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On peut observer des infusoires au microscope dans une goutte d'eau d'étang. (Người ta có thể quan sát thấy trùng cỏ dưới kính hiển vi trong một giọt nước ao.)
- Les infusoires se nourrissent de bactéries. (Trùng cỏ ăn vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học lịch sử, "infusoire" từng được dùng như một nhóm phân loại rộng cho nhiều vi sinh vật được phát hiện lần đầu trong nước ngâm (). Ngày nay, trong phân loại học hiện đại, thuật ngữ này ít được dùng về mặt phân loại mà thường dùng để mô tả chung.
Biến thể và từ gần giống
- Infusion (danh từ giống cái): Sự ngâm, nước ngâm; dịch truyền (y học).
- Une infusion de thé. (Một tách trà ngâm.)
- Infuser (động từ): Ngâm, truyền (chất lỏng); truyền (cảm xúc, ý tưởng).
- Infuser des herbes dans l'eau chaude. (Ngâm các loại thảo mộc trong nước nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Protozoaire cilié: Động vật nguyên sinh có lông bơi. (Đây là tên gọi phân loại chính xác hơn cho nhiều sinh vật trước đây được gọi là "infusoires").
Thông tin thêm
- Từ "infusoire" có nguồn gốc từ tiếng Latinh , quá khứ phân từ của (nghĩa là "đổ vào", "ngâm"). Tên gọi này phản ánh phương pháp quan sát cổ điển: khi ngâm cỏ khô trong nước, một quần thể vi sinh vật (bao gồm "trùng cỏ") sẽ phát triển và có thể quan sát được dưới kính hiển vi.
danh từ giống đực
- (động vật học) trùng cỏ