infuser
/in'fju:zə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hãm (trà, cà phê, thảo mộc): Hành động đổ nước nóng lên lá trà, cà phê hoặc thảo mộc để chiết xuất hương vị và dưỡng chất.
- (Từ cũ) Truyền, rót vào: Nghĩa cũ, chỉ việc truyền một chất lỏng (như máu) hoặc một phẩm chất trừu tượng (như sự can đảm) vào ai đó.
Nội động từ:
- Được hãm, ngấm: Chỉ trạng thái của lá trà, thảo mộc đang được ngâm trong nước nóng để chiết xuất.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Pour préparer cette tisane, il faut infuser les fleurs de camomille dans de l'eau bouillante. (Để pha trà thảo mộc này, cần hãm hoa cúc trong nước sôi.)
- (Cũ) Le médecin lui a infusé du sérum. (Bác sĩ đã truyền huyết thanh cho anh ta.)
Nội động từ:
- Laissez le thé infuser trois à cinq minutes pour un goût parfait. (Hãy để trà hãm/ngấm từ ba đến năm phút để có hương vị hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Laisser infuser": Để cho (trà, thảo mộc) hãm/ngấm trong một khoảng thời gian.
- Laissez infuser les herbes une dizaine de minutes. (Hãy để các loại thảo mộc hãm khoảng mười phút.)
"Faire infuser": Thực hiện việc hãm (trà, thảo mộc).
- Je vais faire infuser du gingembre pour me réchauffer. (Tôi sẽ hãm một ít gừng để làm ấm người.)
Biến thể và từ liên quan
Une infusion (danh từ): 1. Hành động hãm, sự truyền (dịch). 2. Nước hãm, trà thảo mộc (thức uống).
- Je bois une infusion de tilleul le soir. (Tôi uống một tách trà hãm từ hoa đoạn vào buổi tối.)
Un infuseur (danh từ): Dụng cụ để hãm trà (như túi lọc, cốc lọc).
- J'utilise un infuseur en inox pour mon thé vert. (Tôi dùng một dụng cụ hãm trà bằng inox cho trà xanh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Faire tremper: Ngâm (nhưng thường dùng với nước lạnh hoặc không nhấn mạnh việc dùng nước nóng để chiết xuất).
- Macerer: Ngâm nát, ngâm kiệt (thường dùng trong ngữ cảnh y học, nấu ăn với rượu hoặc dầu).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "infuser" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infuser")
ngoại động từ
- hãm
- Infuser du théhãm trà
- (từ cũ; nghĩa cũ) rót, truyền
- Infuser du sang à quelqu'untruyền máu cho ai
nội động từ
- hãm
- Laisser infuser quelques minutesđể hãm vài phút