infusorial
/,infju:'zɔ:riəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) trùng lông: Mô tả đặc điểm liên quan đến nhóm sinh vật nguyên sinh có lông tơ, thường được gọi là trùng lông (Infusoria).
- Có tính chất trùng lông: Chỉ tính chất giống với hoặc đặc trưng cho trùng lông.
- Có chứa trùng lông: Dùng để mô tả một môi trường (như đất, nước) trong đó có sự hiện diện của trùng lông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scientist studied the infusorial life in the pond water. (Nhà khoa học nghiên cứu đời sống trùng lông trong nước ao.)
- This infusorial earth is rich in microscopic organisms. (Loại đất có trùng lông này giàu vi sinh vật.)
- Under the microscope, we observed an infusorial movement. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy chuyển động mang tính chất trùng lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Infusorial analysis": phân tích về trùng lông.
- The water quality report included an infusorial analysis. (Báo cáo chất lượng nước bao gồm một phần phân tích về trùng lông.)
"Of infusorial origin": có nguồn gốc từ trùng lông.
- Some sedimentary deposits are of infusorial origin. (Một số trầm tích có nguồn gốc từ trùng lông.)
Biến thể và từ gần giống
Infusoria (danh từ số nhiều): Tên gọi cũ của một nhóm lớn sinh vật nguyên sinh có lông tơ, nay thường được phân loại chi tiết hơn.
- Infusoria are found in freshwater habitats. (Trùng lông được tìm thấy trong môi trường sống nước ngọt.)
Infusorian (danh từ): Chỉ một cá thể thuộc nhóm trùng lông.
- A single infusorian can be seen under magnification. (Một cá thể trùng lông có thể được nhìn thấy dưới độ phóng đại.)
Từ đồng nghĩa
- Ciliate-related: (liên quan đến) trùng lông. (Từ này mang tính học thuật và mô tả chính xác hơn theo phân loại hiện đại).
- Protozoan: (thuộc) động vật nguyên sinh. (Nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều nhóm khác ngoài trùng lông).
Lưu ý
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ "infusorial" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, khoa học cổ điển hoặc mô tả lịch sử khoa học. Trong phân loại sinh học hiện đại, thuật ngữ "ciliate" (trùng lông/bào tử lông) thường được ưa dùng hơn.
- Tính từ sở hữu: "Infusorial" thường đi kèm với các danh từ như "earth" (đất), "ooze" (bùn), "life" (sự sống), "fauna" (hệ động vật) để mô tả môi trường hoặc thành phần có liên quan đến trùng lông.
tính từ, (động vật học)
- (thuộc) trùng lông; có tính chất trùng lông
- có trùng lông (đất...)