infusorian

/,infju:'zɔ:riən/
Học thuật
Thân thiện
infusorian

A student observes an infusorian under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trùng lông, mao trùng: Một sinh vật nguyên sinh đơn bào, thường lông roi (tiêm mao) để di chuyển kiếm ăn, thuộc về phân lớp Infusoria. Chúng thường được tìm thấy trong nước ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Under the microscope, we observed various infusorians moving rapidly. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy nhiều trùng lông khác nhau đang di chuyển nhanh chóng.)
    • The pond water is teeming with microscopic life, including infusorians. (Nước ao đầy ắp sự sống vi , bao gồm cả các mao trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại học: Thuật ngữ "infusorian" trước đây được dùng để chỉ một nhóm lớn các động vật nguyên sinh lông, nhưng ngày nay trong phân loại học hiện đại, nhóm này thường được phân loại chi tiết hơn.
    • Early microbiologists often studied infusorians from hay infusions. (Các nhà vi sinh vật học thời kỳ đầu thường nghiên cứu trùng lông từ dịch chiết cỏ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Infusoria (danh từ số nhiều): Tên của phân lớp chứa các sinh vật này.
    • Infusoria is an old taxonomic term for various ciliated protozoans. (Infusoria một thuật ngữ phân loại cho các loài nguyên sinh lông roi khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Ciliate (danh từ): Trùng lông roi (một thuật ngữ hiện đại chính xác hơn trong sinh học).
  • Protozoan (danh từ): Động vật nguyên sinh (một nhóm rộng hơn, bao gồm cả trùng lông).
infusorian

A student observes an infusorian under a microscope.

danh từ
  1. (động vật học) trùng lông, mao trùng