infécondité

Học thuật
Thân thiện
infécondité

L'infécondité du sol rend la récolte impossible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự không khả năng sinh sản: Trạng thái không thể sinh sản hoặc tạo ra con cái, thường dùng cho người, động vật hoặc thực vật.
    • (Nghĩa bóng) Sự khô cằn, sự nghèo nàn: Dùng để chỉ sự thiếu sáng tạo, không sinh ra được ý tưởng, kết quả hoặc giá trị mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'infécondité de ce couple est un sujet de préoccupation. (Sự không khả năng sinh sản của cặp vợ chồng nàymột vấn đề đáng lo ngại.)
    • L'infécondité d'une théorie. (Sự khô cằn / nghèo nàn của mộtthuyết.)
    • L'infécondité de ce sol empêche toute culture. (Sự cằn cỗi của mảnh đất này ngăn cản mọi việc canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infécondité volontaire": Sự không sinh sản chủ ý, thường liên quan đến các lựa chọn cá nhân hoặc xã hội.

    • Certains mouvements prônent l'infécondité volontaire pour des raisons écologiques. (Một số phong trào ủng hộ việc không sinh con chủ ý lý do sinh thái.)
  • "Infécondité temporaire": Sự không khả năng sinh sản tạm thời.

    • Ce traitement peut causer une infécondité temporaire. (Phương pháp điều trị này có thể gây ra tình trạng vô sinh tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Infécond, inféconde (tính từ): Không khả năng sinh sản; khô cằn, cằn cỗi.

    • Un sol infécond. (Một mảnh đất cằn cỗi.)
    • Un esprit infécond. (Một tâm trí khô cằn, không sáng tạo.)
  • Stérilité (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn trong y học để chỉ sự vô sinh.

  • Infertilité (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa, chủ yếu dùng trong y học nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Stérilité: Sự vô sinh, sự cằn cỗi.
  • Infertilité: Sự không màu mỡ, sự vô sinh.
  • Improductivité: Sự không sinh lợi, sự không hiệu quả (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Fécondité: Sự màu mỡ, sự sinh sản dồi dào, sự phong phú.
  • Fertilité: Độ phì nhiêu, khả năng sinh sản.
  • Productivité: Năng suất, khả năng sản sinh.
Cụm từ liên quan
  • Traiter l'infécondité: Điều trị chứng vô sinh.
    • Ils consultent un spécialiste pour traiter l'infécondité. (Họ đi khám chuyên gia để điều trị chứng vô sinh.)
Lưu ý sử dụng
  • "Infécondité"một từ tương đối trang trọng chuyên ngành. Trong ngữ cảnh y tế thông thường, "stérilité" hoặc "infertilité" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Khi dùng với nghĩa bóng, từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn khả năng sáng tạo hoặc sinh ra kết quả, thường trong các lĩnh vực như văn chương, nghệ thuật, tư tưởng.
infécondité

L'infécondité du sol rend la récolte impossible.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) sự không khả năng sinh sản
  2. (nghĩa bóng) sự khô cằn, sự nghèo nàn
    • L'infécondité d'une théorie
      sự khô cằn của mộtthuyết

Từ trái nghĩa