inféoder

ngoại động từ
  1. bắt thần phục, bắt phục tùng
  2. (sử học) phong đất cho, cấp thái ấp cho (ai); phong (đất cho ai), cấp (thái ấp cho ai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống