infatuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Từ hiếm, ít dùng) Làm cho tự phụ, làm cho tự cao tự đại: "infatuer" chỉ hành động khiến ai đó trở nên kiêu căng, tự mãn một thành công hay lợi thế nào đó.
    • (Từ , nghĩa ) Làm cho say đắm, làm cho ham chuộng: "infatuer" còn có nghĩa khiến ai đó say mê, yêu thích cuồng nhiệt một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa chính: làm tự cao):
    • Sa réussite l'infatue. (Sự thành công làm cho /hắn ta tự cao tự đại.)
    • Les éloges incessants risquent de l'infatuer. (Những lời tán dương không ngừng nguy làm cho anh ta tự phụ.)
  • Ngoại động từ (nghĩa : làm say đắm):
    • Infatuer quelqu'un d'un objet. (Làm cho ai ham chuộng/ham mê một vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụngthể phản thân (s'infatuer):
    • Il s'infatue de ses premiers succès. (Hắn ta trở nên tự phụ những thành công ban đầu của mình.)
    • Elle s'est infatuée d'un chanteur célèbre. ( ấy đã say mê một ca sĩ nổi tiếng.) - (Cách dùng này phổ biến hơn cho nghĩa "say đắm").
Biến thể từ gần giống
  • Infatuation (danh từ, tiếng Anh mượn từ gốc Pháp): Sự say mê, sự đắm (thường chỉ tình cảm ngắn ngủi, thiếu suy xét).
  • Prétentieux/Prétentieuse (tính từ): Tự phụ, kiêu căng. (Đâytrạng thái của người bị "infatuer").
  • Enorgueillir (ngoại động từ): Làm cho kiêu hãnh, tự hào. ( sắc thái tương tự nhưng thường ít tiêu cực hơn "infatuer").
Từ đồng nghĩa
  • Enfler d'orgueil (cụm động từ): Làm phình lên kiêu ngạo.
  • Rendre vaniteux (cụm động từ): Làm cho tự phụ.
  • Fasciner (động từ, cho nghĩa ): Mê hoặc, quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "infatuer" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infatuer".

ngoại động từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) làm cho tự phụ, làm cho tự cao tự đại
    • Sa réussite l'infatue
      sự thành công làm cho tự cao tự đại
  2. (từ ; nghĩa ) làm cho say đắm, làm cho ham chuộng
    • Infatuer quelqu'un d'un objet
      làm cho ai ham chuộng vật

Từ trái nghĩa

Từ gần giống