infatuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Từ hiếm, ít dùng) Làm cho tự phụ, làm cho tự cao tự đại: "infatuer" chỉ hành động khiến ai đó trở nên kiêu căng, tự mãn vì một thành công hay lợi thế nào đó.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Làm cho say đắm, làm cho ham chuộng: "infatuer" còn có nghĩa cũ là khiến ai đó say mê, yêu thích cuồng nhiệt một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa chính: làm tự cao):
- Sa réussite l'infatue. (Sự thành công làm cho nó/hắn ta tự cao tự đại.)
- Les éloges incessants risquent de l'infatuer. (Những lời tán dương không ngừng có nguy cơ làm cho anh ta tự phụ.)
- Ngoại động từ (nghĩa cũ: làm say đắm):
- Infatuer quelqu'un d'un objet. (Làm cho ai ham chuộng/ham mê một vật gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng ở thể phản thân (s'infatuer):
- Il s'infatue de ses premiers succès. (Hắn ta trở nên tự phụ vì những thành công ban đầu của mình.)
- Elle s'est infatuée d'un chanteur célèbre. (Cô ấy đã say mê một ca sĩ nổi tiếng.) - (Cách dùng này phổ biến hơn cho nghĩa "say đắm").
Biến thể và từ gần giống
- Infatuation (danh từ, tiếng Anh mượn từ gốc Pháp): Sự say mê, sự mê đắm (thường chỉ tình cảm ngắn ngủi, thiếu suy xét).
- Prétentieux/Prétentieuse (tính từ): Tự phụ, kiêu căng. (Đây là trạng thái của người bị "infatuer").
- Enorgueillir (ngoại động từ): Làm cho kiêu hãnh, tự hào. (Có sắc thái tương tự nhưng thường ít tiêu cực hơn "infatuer").
Từ đồng nghĩa
- Enfler d'orgueil (cụm động từ): Làm phình lên vì kiêu ngạo.
- Rendre vaniteux (cụm động từ): Làm cho tự phụ.
- Fasciner (động từ, cho nghĩa cũ): Mê hoặc, quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "infatuer" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "infatuer".
ngoại động từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) làm cho tự phụ, làm cho tự cao tự đại
- Sa réussite l'infatuesự thành công làm cho nó tự cao tự đại
- (từ cũ; nghĩa cũ) làm cho say đắm, làm cho ham chuộng
- Infatuer quelqu'un d'un objetlàm cho ai ham chuộng vật gì