ingénieur-conseil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỹ sư cố vấn: Một chuyên gia có bằng kỹ sư, làm việc độc lập hoặc trong một công ty tư vấn, cung cấp các dịch vụ tư vấn, phân tích, thiết kế, giám sát hoặc đánh giá kỹ thuật cho các dự án của khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- La municipalité a embauché un ingénieur-conseil pour étudier la faisabilité du nouveau pont. (Thành phố đã thuê một kỹ sư cố vấn để nghiên cứu tính khả thi của cây cầu mới.)
- Il travaille comme ingénieur-conseil en environnement pour plusieurs entreprises. (Anh ấy làm việc với tư cách kỹ sư cố vấn về môi trường cho nhiều doanh nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cabinet d'ingénieurs-conseils": Văn phòng/công ty tư vấn kỹ thuật.
- Ce projet est supervisé par un cabinet d'ingénieurs-conseils renommé. (Dự án này được giám sát bởi một công ty tư vấn kỹ thuật danh tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ingénieur d'études (n.m): Kỹ sư nghiên cứu/thiết kế (thường làm việc nội bộ trong một công ty để phát triển sản phẩm).
- Ingénieur projet (n.m): Kỹ sư quản lý dự án.
- Bureau d'études (n.m): Phòng/văn phòng nghiên cứu, thiết kế kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Consultant technique (n.m): Chuyên viên tư vấn kỹ thuật.
- Expert-conseil (n.m): Chuyên gia cố vấn (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết có bằng kỹ sư).
danh từ giống đực
- kỹ sư cố vấn