ingérence

Học thuật
Thân thiện
ingérence

L'ingérence d'un voisin dans les affaires de famille est malvenue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự can dự vào, sự xen vào: Hành động can thiệp hoặc tham gia vào công việc, vấn đề của người khác hoặc của một quốc gia khác không được mời hoặc không quyền hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ingérence d'autrui dans nos affaires est malvenue. (Sự can dự của người khác vào công việc của chúng takhông thích đáng.)
    • Ce pays a été accusé d'ingérence dans les élections de son voisin. (Nước này bị cáo buộc can thiệp vào cuộc bầu cử của nước láng giềng.)
    • Il faut éviter toute ingérence dans leur vie privée. (Cần phải tránh mọi sự xen vào đờicủa họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ingérence étrangère": sự can thiệp từ nước ngoài.

    • Le principe de non-ingérence étrangère est fondamental en droit international. (Nguyên tắc không can thiệp từ nước ngoàicơ bản trong luật pháp quốc tế.)
  • "Ingérence politique": sự can thiệp chính trị.

    • Les organisations humanitaires doivent agir sans ingérence politique. (Các tổ chức nhân đạo phải hành động không sự can thiệp chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Ingérer (động từ): nuốt, đưa vào cơ thể; (nghĩa bóng) can thiệp, xen vào.

    • Il est dangereux d'ingérer ce produit. (Thật nguy hiểm khi nuốt sản phẩm này.)
    • Il cherche toujours à s'ingérer dans mes décisions. (Anh ta luôn tìm cách xen vào các quyết định của tôi.)
  • Non-ingérence (danh từ giống cái): sự không can thiệp.

    • La politique de non-ingérence est respectée par plusieurs pays. (Chính sách không can thiệp được nhiều quốc gia tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Immixtion: sự xen vào, sự dính líu (mang tính tiêu cực).
  • Intervention: sự can thiệp (có thể trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Intrusion: sự xâm nhập, sự xía vào (mang tính xâm phạm).
Các cụm từ liên quan
  • Se livrer à une ingérence: thực hiện một sự can thiệp.

    • La grande puissance se livre à une ingérence économique. (Cường quốc này thực hiện một sự can thiệp kinh tế.)
  • Principe de non-ingérence: nguyên tắc không can thiệp.

    • Le principe de non-ingérence est souvent invoqué dans les relations diplomatiques. (Nguyên tắc không can thiệp thường được viện dẫn trong quan hệ ngoại giao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ingérence")

ingérence

L'ingérence d'un voisin dans les affaires de famille est malvenue.

danh từ giống cái
  1. sự can dự vào, sự xen vào
    • L'ingérence d'autrui dans nos affaires
      sự can dự của người khác vào công việc của chúng ta

Từ trái nghĩa